HOANG LONG IPS CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG LONG IPS
25
进口笔数
0
出口笔数
$65.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315159259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWH1C4U |
| 成立日期 | 2018-07-11 |
| 联系地址 | 30/33 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG LONG IPS |
| 企业英文名称 | HOANG LONG IPS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/33 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 848640 | 半导体制造设备 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $61.5K |
| 韩国 | 3 | $1.2K |
| 中国台湾 | 3 | $824 |
| 菲律宾 | 1 | $464 |
| 马来西亚 | 2 | $276 |
| 美国 | 2 | $263 |
| 泰国 | 1 | $249 |
| 墨西哥 | 1 | $154 |
| 德国 | 2 | $77 |
| 巴西 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 16 | $50.5K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| PARA LIGHT ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | 1 | $4.9K | LED发光二极管、LED/LCD指示面板 |
| LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | 4 | $4.8K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| GUANGDONG MAIFAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.8K | 其他自动数据处理系统 |
| SEEDNEW LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 电气设备零件、8471机器零件 |
| VITAL SYSTEM TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | 1 | $488 | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 1 | $160 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $527 |
| 2026-03-10 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $281 |
| 2026-03-10 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-12 | 处理器及控制器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $65 |
| 2025-08-12 | 处理器及控制器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 美国 | $103 |
| 2025-08-12 | 处理器及控制器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 马来西亚 | $35 |
| 2025-08-12 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-12 | 处理器及控制器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国台湾 | $608 |
| 2025-08-12 | 处理器及控制器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 墨西哥 | $154 |