Mega Medical Equipment Corporation
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 X射线装置及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y Tế MEGA
- 邮箱4
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
22
进口笔数
0
出口笔数
$2.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312248398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAB4GB1 |
| 成立日期 | 2013-04-22 |
| 联系地址 | 118 Trương Đăng Quế, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEGA |
| 企业英文名称 | MEGA MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa Nhà MORITZ Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02839311388 |
| 邮箱 | info@mega-med.com |
| 官网 | mega-med.com |
| 传真 | 02839311399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 284443 | 放射性化合物 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $2.00M |
| 中国 | 8 | $281.3K |
| 比利时 | 4 | $128.9K |
| 美国 | 2 | $120.2K |
| 荷兰 | 4 | $72.5K |
| 塞尔维亚 | 1 | $48.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VMS Oncology Systems | 美国 | 1 | $1.70M | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| PTW Asia Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $186.7K | 其他医疗器具、X射线装置及零件 |
| Guangdong Meicen Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $150.1K | 呼吸器具、X射线装置及零件 |
| Orfit Industries N.V. | 比利时 | 4 | $128.9K | X射线装置及零件、其他塑料制品 |
| New England Lead Burning Co. | 美国 | 1 | $114.7K | 其他铅制品 |
| PTW Asia Pacific Ltd. | 卢森堡 | 1 | $108.5K | 其他医疗器具、液体计量表 |
| Klarity Medical & Equipment (GZ) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.3K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| REFAFLEX DOO BEOGRAD | 塞尔维亚 | 1 | $48.6K | 其他铅制品 |
| Varian Medical Systems Pacific Inc. | 荷兰 | 3 | $43.5K | 放射性化合物、高压电线 |
| MINDRAY ANIMAL MEDICAL TECHNOLOGY | 美国 | 3 | $35.0K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | X射线装置及零件 | GUANGDONG MEICEN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-14 | X射线装置及零件 | GUANGDONG MEICEN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-10 | X射线装置及零件 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | X射线装置及零件 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-10 | X射线装置及零件 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-10 | X射线装置及零件 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-10 | X射线装置及零件 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-10 | X射线装置及零件 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 其他医疗器具 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-10 | X射线装置及零件 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $578 |