Cao Dat Trading Automatical Equipments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị Tự ĐộNG HóA CAO ĐạT
25
进口笔数
0
出口笔数
$49.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101293592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXY4SGY |
| 成立日期 | 2002-09-27 |
| 联系地址 | Số nhà 14T, Tập thể Văn Phòng Phẩm Hồng Hà, Ngõ 190, Phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA CAO ĐẠT |
| 企业英文名称 | CAO DAT TRADING AUTOMATICAL EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14T, Tập thể Văn Phòng Phẩm Hồng Hà, Ngõ 190, Phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 1811 - In ấn |
| 电话 | +842436254201 |
| 邮箱 | caodattae@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02436254200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $31.0K |
| 德国 | 6 | $11.1K |
| 中国台湾 | 3 | $5.3K |
| 中国 | 3 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I-Tork Controls Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $16.3K | 阀门零件、其他气动发动机 |
| Alohan Corp. Corporation | 韩国 | 6 | $9.6K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Qingdao Enchant Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.3K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| NIIKA CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $5.3K | 非电气机械零件、机床零件 |
| Alohan Corp | 韩国 | 2 | $4.3K | 其他钢铁管件、自动控制仪器 |
| SHENZHEN ZHONGLIWEIYE ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.8K | 其他电气开关、液压气压阀门 |
| AT Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $820 | 功能机器零件、工业热交换器 |
| Shenzhen Zhongliweuye Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 1 | $570 | 液压气压阀门 | |
| GZ Feng Zhen Xin Trading Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $536 | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Zhejiang Aoxiang Auto Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 750W以下交流电机、单相交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | Alohan Corp | 韩国 | $130 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Alohan Corp | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Alohan Corp | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | Alohan Corp | 韩国 | $130 |
| 2026-03-31 | 压力测量仪 | SHENZHEN ZHONGLIWEIYE ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-01-12 | 阀门零件 | Alohan Corp | 韩国 | $1.3K |
| 2026-01-12 | 阀门零件 | Alohan Corp | 韩国 | $765 |
| 2025-12-16 | 其他电气开关 | SHENZHEN ZHONGLIWEIYE ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 德国 | $390 |
| 2025-12-16 | 其他电气开关 | SHENZHEN ZHONGLIWEIYE ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 德国 | $135 |
| 2025-12-16 | 液压气压阀门 | SHENZHEN ZHONGLIWEIYE ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 德国 | $1.3K |