AT Development Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH At Thương Mại Phát Triển
92
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107372995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3M10VY |
| 成立日期 | 2016-03-29 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 207/103/28 Tổ dân phố Xuân Nhang 2, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AT THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN |
| 企业英文名称 | AT DEVELOPMENT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 207/103/28 Tổ dân phố Xuân Nhang 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830520 | 金属订书钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2ea169407a1e2200e6dc392ba6ded7c0 | 67 | $810.2K | ||
| Dezhou Ankang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $109.7K | 其他纺织铺地制品、尼龙簇绒地毯 |
| Foshan Winfull Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $103.5K | 齿轮及变速器、火花点火发动机零件 |
| Hangzhou Longwin Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.6K | 人造纤维无纺布、乙烯聚合物塑料 |
| Foshan Team Creation Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | PMMA塑料板材、PVC泡沫板 |
| Shandong Sindrey New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | PMMA塑料板材、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 尼龙簇绒地毯 | SHANDONG CHANREDA NEW MATTERIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-17 | 尼龙簇绒地毯 | SHANDONG CHANREDA NEW MATTERIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-17 | 尼龙簇绒地毯 | SHANDONG CHANREDA NEW MATTERIAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 尼龙簇绒地毯 | SHANDONG CHANREDA NEW MATTERIAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 尼龙簇绒地毯 | DEZHOU ANKANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-07 | 尼龙簇绒地毯 | DEZHOU ANKANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-30 | 尼龙簇绒地毯 | SHANDONG CHANREDA NEW MATTERIAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-30 | 尼龙簇绒地毯 | SHANDONG CHANREDA NEW MATTERIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-23 | 尼龙簇绒地毯 | SHANDONG CHANREDA NEW MATTERIAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-23 | 尼龙簇绒地毯 | SHANDONG CHANREDA NEW MATTERIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |