Nam Phuong Xanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 农用充气轮胎

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nam Phương Xanh

3
进口笔数
19
出口笔数
$186.5K
进口金额
$340.4K
出口金额
2025-01-20
最近进口
2025-11-21
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.8K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-02进口 $133.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $30.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2025-01进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-02进口 $133.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $30.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2025-01进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3500601156
企查查编码QVN428VGD8
成立日期2003-07-17
联系地址đường số 7, Khu Công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NAM PHƯƠNG XANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址đường số 7, Khu Công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0220 - Khai thác gỗ
电话+842543522
邮箱info@namphuongxanh.com.vn
官网www.namphuongxanh.com.vn
传真+842543524
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米

出口

HS 编码产品
401170农用充气轮胎
401180工业充气轮胎
401390其他橡胶内胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$186.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国15$241.0K
荷兰2$46.1K
比利时1$31.4K
沙特阿拉伯1$21.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOYAGREEN PRIVATE LIMITED印度1$133.8K碾磨大米、干辣椒
Aggarwal Rice & General Mills印度1$30.6K碾磨大米
Aggarwal Rice & General Mills印度1$22.0K碾磨大米、干鹰嘴豆

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hohing Industries Ltd.法国15$241.0K农用充气轮胎
Hohing Industries Ltd.荷兰2$46.1K农用充气轮胎
Hohing Industries Ltd.比利时1$31.4K农用充气轮胎
Talaie Al Baraka Trading Est.沙特阿拉伯1$21.9K工业充气轮胎、其他橡胶内胎

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-20碾磨大米AGGARWAL RICE & GENERAL MILLS.印度$9.5K
2025-01-20碾磨大米AGGARWAL RICE & GENERAL MILLS.印度$12.5K
2024-07-25碾磨大米Aggarwal Rice & General Mills印度$30.6K
2024-02-23糙米SOYAGREEN PRIVATE LIMITED印度$133.8K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21农用充气轮胎HOHING INDUSTRIES LTD法国$664
2025-11-21农用充气轮胎HOHING INDUSTRIES LTD法国$167
2025-11-21农用充气轮胎HOHING INDUSTRIES LTD法国$1.4K
2025-11-21农用充气轮胎HOHING INDUSTRIES LTD法国$1.2K
2025-11-21农用充气轮胎HOHING INDUSTRIES LTD法国$237
2025-11-21农用充气轮胎HOHING INDUSTRIES LTD法国$1.2K
2025-11-21农用充气轮胎HOHING INDUSTRIES LTD法国$3.0K
2025-11-21农用充气轮胎HOHING INDUSTRIES LTD法国$749
2025-11-21农用充气轮胎HOHING INDUSTRIES LTD法国$1.4K
2025-11-21农用充气轮胎HOHING INDUSTRIES LTD法国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Nam Phuong Xanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →