Nam Phuong Xanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 农用充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nam Phương Xanh
3
进口笔数
19
出口笔数
$186.5K
进口金额
$340.4K
出口金额
2025-01-20
最近进口
2025-11-21
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500601156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN428VGD8 |
| 成立日期 | 2003-07-17 |
| 联系地址 | đường số 7, Khu Công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NAM PHƯƠNG XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | đường số 7, Khu Công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +842543522 |
| 邮箱 | info@namphuongxanh.com.vn |
| 官网 | www.namphuongxanh.com.vn |
| 传真 | +842543524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $186.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 15 | $241.0K |
| 荷兰 | 2 | $46.1K |
| 比利时 | 1 | $31.4K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $21.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $133.8K | 碾磨大米、干辣椒 |
| Aggarwal Rice & General Mills | 印度 | 1 | $30.6K | 碾磨大米 |
| Aggarwal Rice & General Mills | 印度 | 1 | $22.0K | 碾磨大米、干鹰嘴豆 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hohing Industries Ltd. | 法国 | 15 | $241.0K | 农用充气轮胎 |
| Hohing Industries Ltd. | 荷兰 | 2 | $46.1K | 农用充气轮胎 |
| Hohing Industries Ltd. | 比利时 | 1 | $31.4K | 农用充气轮胎 |
| Talaie Al Baraka Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 1 | $21.9K | 工业充气轮胎、其他橡胶内胎 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 碾磨大米 | AGGARWAL RICE & GENERAL MILLS. | 印度 | $9.5K |
| 2025-01-20 | 碾磨大米 | AGGARWAL RICE & GENERAL MILLS. | 印度 | $12.5K |
| 2024-07-25 | 碾磨大米 | Aggarwal Rice & General Mills | 印度 | $30.6K |
| 2024-02-23 | 糙米 | SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | $133.8K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 农用充气轮胎 | HOHING INDUSTRIES LTD | 法国 | $664 |
| 2025-11-21 | 农用充气轮胎 | HOHING INDUSTRIES LTD | 法国 | $167 |
| 2025-11-21 | 农用充气轮胎 | HOHING INDUSTRIES LTD | 法国 | $1.4K |
| 2025-11-21 | 农用充气轮胎 | HOHING INDUSTRIES LTD | 法国 | $1.2K |
| 2025-11-21 | 农用充气轮胎 | HOHING INDUSTRIES LTD | 法国 | $237 |
| 2025-11-21 | 农用充气轮胎 | HOHING INDUSTRIES LTD | 法国 | $1.2K |
| 2025-11-21 | 农用充气轮胎 | HOHING INDUSTRIES LTD | 法国 | $3.0K |
| 2025-11-21 | 农用充气轮胎 | HOHING INDUSTRIES LTD | 法国 | $749 |
| 2025-11-21 | 农用充气轮胎 | HOHING INDUSTRIES LTD | 法国 | $1.4K |
| 2025-11-21 | 农用充气轮胎 | HOHING INDUSTRIES LTD | 法国 | $2.2K |