Sunrise YB Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 253 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUNRISE YB
1
进口笔数
253
出口笔数
$55.6K
进口金额
$4.43M
出口金额
2023-03-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200895999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GY482C |
| 成立日期 | 2018-12-18 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp phía Nam, Xã Phú Thịnh, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNRISE YB |
| 企业英文名称 | SUNRISE YB JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp phía Nam, Phường Văn Phú, Lào Cai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84903451412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $55.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 241 | $4.07M |
| 韩国 | 9 | $271.3K |
| 中国 | 2 | $73.7K |
| 马来西亚 | 1 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Tongda Global Purchase Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.6K | 扫帚刷子、其他塑料制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMB Kenzai Co., Ltd. | 日本 | 116 | $1.78M | 其他木制细木工品、非针叶木薄胶合板 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 75 | $1.16M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Eguchi Lumber Co., Ltd. | 日本 | 30 | $658.8K | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Global Link International (Huai'an) Co., Ltd. | 日本 | 13 | $377.7K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Khanwood International Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $180.6K | 针叶木面LVL、热带木胶合板 |
| GLOBAL LINK INTERNATIONAL (HUAIAN) CO.,LTD | 中国 | 3 | $85.2K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | 5 | $62.6K | 非针叶木薄胶合板、其他木制品 |
| Kwangrim Wood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $38.4K | 6mm以上木材、针叶木面LVL |
| Wonder Green Corp. | 韩国 | 1 | $35.7K | 6mm以上针叶木、非针叶木薄胶合板 |
| Wooju Timber Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.6K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 皮带输送机 | LINYI TONGDA GLOBAL PURCHASE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-22 | 其他木工机床 | LINYI TONGDA GLOBAL PURCHASE CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-03-22 | 皮带输送机 | LINYI TONGDA GLOBAL PURCHASE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-22 | 其他木工机床 | LINYI TONGDA GLOBAL PURCHASE CO.,LTD | 中国 | $44.2K |
| 2023-03-22 | 皮带输送机 | LINYI TONGDA GLOBAL PURCHASE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $715 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $534 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $977 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $760 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $537 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $1.6K |