Dung Tam Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DũNG TâM
27
进口笔数
0
出口笔数
$625.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108403371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TBQKJD |
| 成立日期 | 2018-08-15 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DŨNG TÂM |
| 企业英文名称 | DUNG TAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $625.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Longchuang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.5K | 静止变流器、电力控制板 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 5 | $105.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Yichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.2K | 木螺钉 |
| Jieyang Jiedong Xichang Longquanjian Hardware Products Factory | 中国 | 3 | $60.4K | 贱金属铰链、家具配件 |
| Foshan Eoncred Decorative Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.4K | 家具配件、非泡沫塑料片 |
| Guangzhou Yogo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.9K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Jiangmen Lercai Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | LED灯具、LED灯 |
| Tekwise Group Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $36.4K | 单个扬声器、打击乐器 |
| Qingdao Eoncred International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.6K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Jiangmen Jinhe Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 其他螺纹紧固件、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 电力控制板 | GUANG ZHOU LONG CHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | GUANG ZHOU LONG CHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $735 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | GUANG ZHOU LONG CHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | GUANG ZHOU LONG CHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | GUANG ZHOU LONG CHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-02 | 通风罩 | GUANG ZHOU LONG CHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | GUANG ZHOU LONG CHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | GUANG ZHOU LONG CHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-02 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |