Sapon Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 竹制木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN SAPON
83
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101509347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVSQRP7 |
| 成立日期 | 2004-07-01 |
| 联系地址 | Số nhà 2, Ngách 117/49 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN SAPON |
| 企业英文名称 | SAPON GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, Ngách 117/49 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02437577702 |
| 邮箱 | info@sapongroup.vn |
| 官网 | www.sapongroup.vn |
| 传真 | 02437577703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 960321 | 牙刷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.27M |
| 印度尼西亚 | 16 | $331.1K |
| 意大利 | 4 | $21.3K |
| 中国台湾 | 1 | $5.4K |
| 德国 | 3 | $1.1K |
| 波兰 | 1 | $625 |
| 泰国 | 1 | $156 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Gunson Paper Stick Co., Ltd. | 中国 | 11 | $369.7K | 模制纸浆、其他纸制品 |
| PT Protechma Indonesia | 印度尼西亚 | 16 | $331.1K | 已梳棉花 |
| Sanshanyuan Import & Export Trading (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $263.9K | 竹制木制品、木制餐具 |
| Xiamen Haoliyuan Bamboo Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $178.5K | 编织用竹、木制餐具 |
| Longyan Fuyouyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $115.7K | 竹制木制品 |
| Guangxi Haoxian Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.6K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Ningbo Bamboo Island Housewares Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.6K | 竹制木制品 |
| Unisource Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 8 | $60.1K | 牙刷、其他塑料制品 |
| FALU AG | 瑞士 | 6 | $14.3K | 功能机器零件、其他机器刀具 |
| FALU AG | 意大利 | 3 | $10.1K | 纺织传送带、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 已梳棉花 | Ngamdee Industry Co., Ltd. | 泰国 | $78 |
| 2026-04-17 | 已梳棉花 | Ngamdee Industry Co., Ltd. | 泰国 | $78 |
| 2026-03-31 | 牙刷 | UNISOURCE SHANGHAI CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 聚乙烯醇 | TEXCHEM MATERIALS SDN BHD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-03-16 | 已梳棉花 | PT PROTECHMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.6K |
| 2026-02-13 | 竹制木制品 | LONGYAN FUYOUYOU TRADING CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-02-13 | 其他纸制品 | GUANGZHOU GUNSON PAPER STICK CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-02-13 | 其他纸制品 | GUANGZHOU GUNSON PAPER STICK CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-02-05 | 其他纸制品 | JIEYANG XINYU SHENGDA TRADING CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-05 | 其他纸制品 | JIEYANG XINYU SHENGDA TRADING CO., LTD | 中国 | $31.5K |