Minh Chau Petrochemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA DầU MINH CHâU
13
进口笔数
0
出口笔数
$327.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109375487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5SQ2B6 |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | Số 06B3 Khu tập thể Đại Học Ngoại Ngữ, Ngõ 201 Phố Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA DẦU MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU PETROCHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà Việt Á, Số 9, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84974785923 |
| 邮箱 | Minhchaupetrolchemical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $177.5K |
| 德国 | 5 | $143.9K |
| 中国 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duran Lubricants & Chemicals GmbH | 德国 | 4 | $112.7K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Exolube Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $108.7K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Michang Oil Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $45.4K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Durant Lubricants & Chemicals Gmbh | 德国 | 1 | $31.2K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| SK Networks Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.4K | 丙二醇、其他聚醚 |
| Vitano Industry GmbH | 德国 | 1 | $6.0K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | DURAN LUBRICANTS & CHEMICALS GMBH | 德国 | $397 |
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | DURAN LUBRICANTS & CHEMICALS GMBH | 德国 | $7.2K |
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | DURAN LUBRICANTS & CHEMICALS GMBH | 德国 | $459 |
| 2026-01-15 | 防冻制剂 | DURAN LUBRICANTS & CHEMICALS GMBH | 德国 | $543 |
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | DURAN LUBRICANTS & CHEMICALS GMBH | 德国 | $6.6K |
| 2026-01-15 | 防冻制剂 | DURAN LUBRICANTS & CHEMICALS GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | DURAN LUBRICANTS & CHEMICALS GMBH | 德国 | $262 |
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | DURAN LUBRICANTS & CHEMICALS GMBH | 德国 | $4.9K |
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | DURAN LUBRICANTS & CHEMICALS GMBH | 德国 | $429 |
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | DURAN LUBRICANTS & CHEMICALS GMBH | 德国 | $177 |