Hung Thinh Production Trading & Service Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP HưNG THịNH
56
进口笔数
66
出口笔数
$2.84M
进口金额
$117.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-30
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301195405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG9SM6X |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Khu Phố Yên Lã, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PRODUCTION TRADING AND SERVICE INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Yên Lã, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84886166268 |
| 邮箱 | hungthinh6868.ht@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847982 | 混合机 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $2.84M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $117.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Tongyang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.10M | 丙烯酸/乙烯涂料、其他墨水 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $751.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Tloong Ink Co., Ltd. | 中国 | 10 | $388.6K | 其他丙烯酸聚合物、丙烯酸/乙烯涂料 |
| JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 3 | $191.4K | 黑色印刷墨水、其他丙烯酸聚合物 |
| Jiangxi Keystate New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $155.8K | 其他丙烯酸聚合物、黑色印刷墨水 |
| Hangzhou Qianhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $113.9K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.6K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Shenzhen Jinchengli Trading Co., Ltd. | 1 | $40.5K | 可逆热泵、瓷餐具 | |
| Foshan EJA New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 丙烯酸/乙烯涂料、黑色印刷墨水 |
| Beijing Golden Color Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 混合机、印刷机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 57 | $110.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.2K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非黑印刷油墨 | JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-21 | 非黑印刷油墨 | JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 黑色印刷墨水 | JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-21 | 黑色印刷墨水 | JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-21 | 非黑印刷油墨 | JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-21 | 非黑印刷油墨 | JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $12.0K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-28 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-26 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $290 |
| 2025-11-26 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-24 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-24 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $290 |
| 2025-10-27 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $757 |
| 2025-10-25 | 非黑印刷油墨 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $264 |
| 2025-10-25 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $757 |
| 2025-08-28 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $2.5K |