Hung Thinh Production Trading & Service Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP HưNG THịNH

56
进口笔数
66
出口笔数
$2.84M
进口金额
$117.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-30
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $268.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.8K · 2 笔出口 $6.7K · 2 笔2023-12进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.8K · 3 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-02进口 $58.3K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $63.8K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-04进口 $158.0K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-05进口 $38.9K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-06进口 $155.2K · 3 笔出口 $531 · 1 笔2024-07进口 $35.4K · 1 笔出口 $530 · 2 笔2024-08进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.3K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-10进口 $222.9K · 5 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-11进口 $53.4K · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-12进口 $103.7K · 2 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-01进口 $99.7K · 2 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-02进口 $103.5K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $62.3K · 1 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-04进口 $107.8K · 2 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-05进口 $41.4K · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-06进口 $93.1K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-08进口 $49.1K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $128.6K · 3 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-11进口 $57.0K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-12进口 $104.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.0K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $268.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.8K · 2 笔出口 $6.7K · 2 笔2023-12进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.8K · 3 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-02进口 $58.3K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $63.8K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-04进口 $158.0K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-05进口 $38.9K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-06进口 $155.2K · 3 笔出口 $531 · 1 笔2024-07进口 $35.4K · 1 笔出口 $530 · 2 笔2024-08进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.3K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-10进口 $222.9K · 5 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-11进口 $53.4K · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-12进口 $103.7K · 2 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-01进口 $99.7K · 2 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-02进口 $103.5K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $62.3K · 1 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-04进口 $107.8K · 2 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-05进口 $41.4K · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-06进口 $93.1K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-08进口 $49.1K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $128.6K · 3 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-11进口 $57.0K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-12进口 $104.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.0K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $268.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301195405
企查查编码QVNQG9SM6X
成立日期2021-12-09
联系地址Khu Phố Yên Lã, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH PRODUCTION TRADING AND SERVICE INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Phố Yên Lã, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+84886166268
邮箱hungthinh6868.ht@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320910丙烯酸/乙烯涂料
321590其他墨水
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
390690其他丙烯酸聚合物
321000皮革整理涂料
382499其他化学制剂
847982混合机
391190其他多硫化物

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$2.84M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$117.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Tongyang Industrial Co., Ltd.中国17$1.10M丙烯酸/乙烯涂料、其他墨水
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国14$751.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangdong Tloong Ink Co., Ltd.中国10$388.6K其他丙烯酸聚合物、丙烯酸/乙烯涂料
JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国3$191.4K黑色印刷墨水、其他丙烯酸聚合物
Jiangxi Keystate New Material Technology Co., Ltd.中国4$155.8K其他丙烯酸聚合物、黑色印刷墨水
Hangzhou Qianhui Technology Co., Ltd.中国2$113.9K单个扬声器、音频设备零件
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$67.6K其他塑料制品、金属建筑配件
Shenzhen Jinchengli Trading Co., Ltd.1$40.5K可逆热泵、瓷餐具
Foshan EJA New Material Technology Co., Ltd.中国1$30.0K丙烯酸/乙烯涂料、黑色印刷墨水
Beijing Golden Color Tech Co., Ltd.中国1$10.0K混合机、印刷机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南57$110.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd.越南9$7.2K其他泡沫塑料、瓦楞纸板

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非黑印刷油墨JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$14.8K
2026-04-21非黑印刷油墨JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$6.3K
2026-04-21黑色印刷墨水JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$9.5K
2026-04-21黑色印刷墨水JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$9.5K
2026-04-21非黑印刷油墨JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$14.8K
2026-04-21非黑印刷油墨JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$6.3K
2026-04-20其他丙烯酸聚合物JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$4.7K
2026-04-20其他丙烯酸聚合物JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$4.7K
2026-04-20其他丙烯酸聚合物JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$12.0K
2026-04-20其他丙烯酸聚合物JIANGXI KEYSTATE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$12.0K

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30乙烯聚合物塑料JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$2.1K
2026-01-28乙烯聚合物塑料JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$2.1K
2025-11-26乙烯聚合物塑料JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$290
2025-11-26乙烯聚合物塑料JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$2.2K
2025-11-24乙烯聚合物塑料JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$2.2K
2025-11-24乙烯聚合物塑料JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$290
2025-10-27乙烯聚合物塑料JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$757
2025-10-25非黑印刷油墨VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD越南$264
2025-10-25乙烯聚合物塑料JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$757
2025-08-28乙烯聚合物塑料JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Production Trading & Service Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →