LONG HUNG PHAT TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 饮料压榨机
越南 · 非在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$5.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303189178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S6D19Q |
| 成立日期 | 2004-02-12 |
| 联系地址 | Số 183A10/8N Đường Tôn Thất Thuyết, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LONG PHÁT HƯNG |
| 企业英文名称 | LONG PHAT HUNG TRADING& SERVICES CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 183A10/8N Đường Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84919377575 |
| 邮箱 | longphathungco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 1 | $3.6K |
| 印度 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IZZI ROYAL GROUP LTD | 坦桑尼亚 | 1 | $3.6K | 点燃式货车≤5吨、其他钢铁结构体 |
| FRESH CRUSH VENTURES LLP | 印度 | 1 | $2.1K | 食品加工机械 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 饮料压榨机 | IZZI ROYAL GROUP LTD | 坦桑尼亚 | $1.2K |
| 2025-12-20 | 饮料压榨机 | IZZI ROYAL GROUP LTD | 坦桑尼亚 | $1.2K |
| 2025-12-20 | 饮料压榨机 | IZZI ROYAL GROUP LTD | 坦桑尼亚 | $1.2K |
| 2024-07-08 | 食品加工机械 | FRESH CRUSH VENTURES LLP | 印度 | $2.1K |