Kim Ngan Technology & Scientific Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 271 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Và Công Nghệ Kim Ngân
271
进口笔数
24
出口笔数
$5.50M
进口金额
$119.4K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-18
最近出口
46
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105326640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8ASCYH |
| 成立日期 | 2011-05-25 |
| 联系地址 | Số 5 phố Đặng Dung, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KIM NGÂN |
| 企业英文名称 | KIM NGAN TECHNOLOGY AND SCIENTIFIC INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 phố Đặng Dung, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437835231 |
| 邮箱 | kimteco@kimteco.vn |
| 官网 | www.kimteco.vn |
| 传真 | +842437835232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847982 | 混合机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 101 | $2.34M |
| 中国 | 51 | $964.1K |
| 德国 | 77 | $895.4K |
| 日本 | 22 | $649.8K |
| 美国 | 17 | $365.9K |
| 英国 | 9 | $117.4K |
| 韩国 | 13 | $87.3K |
| 西班牙 | 5 | $29.0K |
| 加拿大 | 3 | $20.3K |
| 中国台湾 | 8 | $14.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $102.8K |
| 菲律宾 | 4 | $14.4K |
| 意大利 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VELP SCIENTIFICA S.R.L. | 42 | $1.71M | 分析仪器、混合机 | |
| OHAUS Instruments (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $715.9K | 高精度天平、分析仪器 |
| Optika S.r.l. | 意大利 | 33 | $548.9K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Lauda Dr. R. Wobser GmbH & Co. KG | 德国 | 20 | $391.3K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Hirayama Mfg. Corp. | 日本 | 10 | $382.3K | 医用消毒器、非泡沫橡胶密封件 |
| Hermle Labortechnik GmbH | 德国 | 27 | $359.3K | 其他离心机、离心机零件 |
| OHAUS Indochina Ltd. | 泰国 | 10 | $209.4K | 高精度天平、离心机零件 |
| HIRAYAMA MANUFACTURING CORPORATION | 日本 | 7 | $155.0K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| SH Scientific Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $67.5K | 温控处理设备、工业电炉 |
| Evermed S.r.l. | 意大利 | 8 | $54.5K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $59.8K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.7K | 铜废料、其他贵金属废料 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.8K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Cebu Far Eastern Drug Inc. | 菲律宾 | 4 | $14.4K | 培养基、其他塑料制品 |
| Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| VELP SCIENTIFICA S.R.L. | 2 | $2.1K | 混合机、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他电视摄像机 | Optika S.r.l. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Optika S.r.l. | 中国 | $13 |
| 2026-07-30 | 复式光学显微镜 | Optika S.r.l. | 意大利 | $2.8K |
| 2026-07-30 | 复式光学显微镜 | Optika S.r.l. | 中国 | $9.0K |
| 2026-07-30 | 其他光学元件 | Optika S.r.l. | 中国 | $37 |
| 2026-07-30 | 复式光学显微镜 | Optika S.r.l. | 意大利 | $7.7K |
| 2026-07-30 | 复式光学显微镜 | Optika S.r.l. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Optika S.r.l. | 中国 | $12 |
| 2026-07-30 | LED照明装置 | Optika S.r.l. | 中国 | $24 |
| 2026-07-29 | 组合测量仪器 | Barby + Kuhner GmbH | 德国 | $471 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 矿物加工机零件 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-18 | 矿物加工机零件 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-17 | 矿物加工机零件 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-17 | 矿物加工机零件 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-03 | 其他电气开关 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-03 | 电热电阻器 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-06-03 | 塑料容器 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-03 | 组合测量仪器 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $601 |
| 2026-06-03 | 安全阀 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |