Thaivan Technology & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Đầu Tư Thái Văn
34
进口笔数
1
出口笔数
$78.7K
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-06-10
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103779444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAQPS6T |
| 成立日期 | 2009-05-05 |
| 联系地址 | Phòng 301, tòa nhà 9 tầng, số 172 phố Trần Bình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ THÁI VĂN |
| 企业英文名称 | THAIVAN TECHNOLOGY AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (toà văn phòng), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0987537289 |
| 邮箱 | info@thaivan.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902750 | 光学辐射仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 23 | $54.5K |
| 美国 | 3 | $9.2K |
| 中国 | 9 | $4.9K |
| 爱尔兰 | 1 | $4.7K |
| 新西兰 | 1 | $2.7K |
| 法国 | 2 | $1.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $715 |
| 罗马尼亚 | 3 | $705 |
| 瑞士 | 1 | $23 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Negele Messtechnik GmbH | 德国 | 17 | $60.7K | 液体流量计、非液体温度计 |
| HARTING Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $7.9K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| Kotron | 韩国 | 1 | $4.7K | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
| Fresco NZ Ltd. | 新西兰 | 1 | $2.7K | 食品机械零件、阀门龙头 |
| Pilz South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.0K | 60伏以下继电器、液体气体测量仪 |
| Mackay Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $715 | 其他硫化橡胶制品 |
| Servinox | 法国 | 1 | $672 | 阀门龙头、安全阀 |
| KING E LU LTD | 中国台湾 | 1 | $280 | 计量计数器、发动机点火零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Negele Messtechnik GmbH | 德国 | 1 | $4.7K | 辐射检测仪器、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 光学辐射仪器 | NEGELE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $6.1K |
| 2026-04-19 | 光学辐射仪器 | NEGELE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $6.1K |
| 2026-03-04 | 电器装置零件 | HARTING SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $124 |
| 2026-03-04 | 电器装置零件 | HARTING SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $250 |
| 2026-02-24 | 电器装置零件 | HARTING SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $238 |
| 2026-02-24 | 压力测量仪 | NEGELE MESSTECHNIK GMBH | 美国 | $1.2K |
| 2025-11-27 | 电器装置零件 | HARTING SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $61 |
| 2025-11-27 | 其他电路开关装置 | HARTING SINGAPORE PTE LTD | 罗马尼亚 | $295 |
| 2025-11-11 | 过滤净化器零件 | FRESCO NZ LTD | 新西兰 | $663 |
| 2025-11-11 | 过滤净化器零件 | FRESCO NZ LTD | 新西兰 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 光学辐射仪器 | NEGELE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $4.7K |