Thaivan Technology & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Đầu Tư Thái Văn

34
进口笔数
1
出口笔数
$78.7K
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-06-10
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $443 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $348 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $715 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $443 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $348 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $715 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103779444
企查查编码QVNKAQPS6T
成立日期2009-05-05
联系地址Phòng 301, tòa nhà 9 tầng, số 172 phố Trần Bình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ THÁI VĂN
企业英文名称THAIVAN TECHNOLOGY AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (toà văn phòng), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话0987537289
邮箱info@thaivan.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
902610液体流量计
902519非液体温度计
902750光学辐射仪器
730721不锈钢管件
853690其他电路开关装置
401699其他硫化橡胶制品
730722不锈钢管件
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
902750光学辐射仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国23$54.5K
美国3$9.2K
中国9$4.9K
爱尔兰1$4.7K
新西兰1$2.7K
法国2$1.1K
澳大利亚1$715
罗马尼亚3$705
瑞士1$23

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Negele Messtechnik GmbH德国17$60.7K液体流量计、非液体温度计
HARTING Singapore Pte. Ltd.新加坡10$7.9K电器装置零件、其他电路开关装置
Kotron韩国1$4.7K液体气体测量仪、流量压力检测零件
Fresco NZ Ltd.新西兰1$2.7K食品机械零件、阀门龙头
Pilz South East Asia Pte. Ltd.新加坡2$1.0K60伏以下继电器、液体气体测量仪
Mackay Australia Pty Ltd澳大利亚1$715其他硫化橡胶制品
Servinox法国1$672阀门龙头、安全阀
KING E LU LTD中国台湾1$280计量计数器、发动机点火零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Negele Messtechnik GmbH德国1$4.7K辐射检测仪器、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19光学辐射仪器NEGELE MESSTECHNIK GMBH德国$6.1K
2026-04-19光学辐射仪器NEGELE MESSTECHNIK GMBH德国$6.1K
2026-03-04电器装置零件HARTING SINGAPORE PTE LTD德国$124
2026-03-04电器装置零件HARTING SINGAPORE PTE LTD中国$250
2026-02-24电器装置零件HARTING SINGAPORE PTE LTD中国$238
2026-02-24压力测量仪NEGELE MESSTECHNIK GMBH美国$1.2K
2025-11-27电器装置零件HARTING SINGAPORE PTE LTD德国$61
2025-11-27其他电路开关装置HARTING SINGAPORE PTE LTD罗马尼亚$295
2025-11-11过滤净化器零件FRESCO NZ LTD新西兰$663
2025-11-11过滤净化器零件FRESCO NZ LTD新西兰$2.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-10光学辐射仪器NEGELE MESSTECHNIK GMBH德国$4.7K

相关企业 · 同类产品

Thaivan Technology & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →