Desitech Vietnam Science & Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Và Kỹ Thuật Desitech Việt Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$66.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106803173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXB7YW1C |
| 成立日期 | 2015-03-26 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa Vinashin, Lô CC1-I.3.1 đường Trần Thủ Độ, KĐT Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT DESITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DESITECH VIET NAM SCIENCE AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa Vinashin, Lô CC1-I.3.1 đường Trần Thủ Độ, KĐT Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84904171121 |
| 邮箱 | ducphamanh1979@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $50.1K |
| 越南 | 1 | $15.0K |
| 西班牙 | 4 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Hangzone Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.1K | 升降机、升降机零件 |
| Shanghai Hangzone Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.0K | 钢绞线缆 |
| Xi'an Yuanqi Elevator Parts Co., Ltd. | 西班牙 | 1 | $980 | 电力控制板 |
| Xi'an Yuanqi Elevator Parts Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $225 | 升降机零件、其他电气开关 |
| Wu Yu | 西班牙 | 1 | $139 | 电力控制板、其他测量仪器 |
| MAC-PUAR | 西班牙 | 1 | $43 | 升降机、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 升降机 | SHANGHAI HANGZONE TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-10-15 | 钢绞线缆 | SHANGHAI HANGZONE TRADE CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2025-10-15 | 钢绞线缆 | SHANGHAI HANGZONE TRADE CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-06-25 | 升降机 | SHANGHAI HANGZONE TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.1K |
| 2025-06-25 | 升降机 | SHANGHAI HANGZONE TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-01-08 | 电力控制板 | WU YU | 西班牙 | $139 |
| 2023-08-22 | 速度表转速表 | XI'AN YUANQI ELEVATOR PARTS CO LTD | 西班牙 | $225 |
| 2023-01-18 | 电力控制板 | XI'AN YUANQI ELEVATOR PARTS CO., LTD | 西班牙 | $390 |
| 2023-01-18 | 电力控制板 | XI'AN YUANQI ELEVATOR PARTS CO., LTD | 西班牙 | $590 |
| 2023-01-18 | 其他非显像管显示器 | MAC-PUAR | 西班牙 | $43 |