Hoang Quoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG QUốC
114
进口笔数
3
出口笔数
$1.97M
进口金额
$11.7K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-11-07
最近出口
57
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100281428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R2KANA |
| 成立日期 | 2008-06-25 |
| 联系地址 | Số 7 lô 5B khu ĐTM Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG QUỐC |
| 企业英文名称 | HOANG QUOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 lô 5B khu ĐTM Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +842438317421 |
| 邮箱 | hoangquoc@hoangquoc.com |
| 传真 | +842438317433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 37 | $657.1K |
| 英国 | 14 | $380.7K |
| 意大利 | 1 | $297.6K |
| 中国台湾 | 13 | $125.0K |
| 加拿大 | 7 | $108.6K |
| 立陶宛 | 3 | $87.4K |
| 韩国 | 7 | $75.2K |
| 中国 | 30 | $71.4K |
| 奥地利 | 4 | $44.6K |
| 西班牙 | 1 | $34.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $5.0K |
| 英国 | 1 | $4.5K |
| 德国 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AsiaBusiness Hub Ltd. | 德国 | 4 | $344.9K | 教学演示仪器、手工工具套装 |
| Asia Business Hub Ltd. | 英国 | 6 | $273.1K | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
| INJ International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $196.5K | 其他测量仪器、温控处理设备 |
| AHP Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $117.6K | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
| Hansford Sensors Ltd. | 英国 | 4 | $109.0K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Lucas Nulle GmbH | 德国 | 8 | $48.5K | 教学演示仪器、安全阀 |
| Lucas-Nulle GmbH | 德国 | 6 | $31.9K | 教学演示仪器、手工工具套装 |
| Hansford Sensors | 印度 | 3 | $26.6K | 带接头绝缘电线、其他测量仪器 |
| AsiaBusiness Hub Ltd. | 美国 | 4 | $3.3K | 纸塑固定电容器、其他电气开关 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $204 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAHR SEA Co., Ltd. | 捷克 | 1 | $5.0K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Sherborne Sensors Ltd. | 英国 | 1 | $4.5K | 其他测量仪器、飞机零件 |
| Lucas Nuelle GmbH | 德国 | 1 | $2.3K | 其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 自动数据处理机处理部件 | ASIA BUSINESS HUB LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 自动数据处理机处理部件 | ASIA BUSINESS HUB LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-03-13 | 教学演示仪器 | GERBERA SR LTD | 德国 | $3.8K |
| 2026-03-13 | 教学演示仪器 | GERBERA SR LTD | 德国 | $3.3K |
| 2026-03-13 | 教学演示仪器 | GERBERA SR LTD | 德国 | $3.3K |
| 2026-03-13 | 教学演示仪器 | GERBERA SR LTD | 德国 | $3.3K |
| 2026-03-13 | 教学演示仪器 | GERBERA SR LTD | 德国 | $3.3K |
| 2026-03-13 | 教学演示仪器 | GERBERA SR LTD | 德国 | $3.3K |
| 2026-03-13 | 教学演示仪器 | GERBERA SR LTD | 德国 | $3.3K |
| 2026-03-03 | 教学演示仪器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他功能机器 | Lucas Nuelle GmbH | 德国 | $2.3K |
| 2025-06-27 | 其他测量仪器 | MAHR S E A CO LTD | 泰国 | $814 |
| 2025-06-27 | 其他测量仪器 | MAHR S E A CO LTD | 泰国 | $301 |
| 2025-06-27 | 其他测量仪器 | MAHR S E A CO LTD | 泰国 | $844 |
| 2025-06-27 | 其他测量仪器 | MAHR S E A CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2023-04-14 | 其他测量仪器 | SHERBORNE SENSORS LTD | 英国 | $1.7K |
| 2023-04-14 | 其他测量仪器 | SHERBORNE SENSORS LTD | 英国 | $2.7K |