Hoang Quoc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 教学演示仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG QUốC

114
进口笔数
3
出口笔数
$1.97M
进口金额
$11.7K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-11-07
最近出口
57
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $348.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $348.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $299.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.1K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-07进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $228 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $315.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $348.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $299.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.1K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-07进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $228 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $315.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100281428
企查查编码QVN1R2KANA
成立日期2008-06-25
联系地址Số 7 lô 5B khu ĐTM Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG QUỐC
企业英文名称HOANG QUOC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 lô 5B khu ĐTM Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+842438317421
邮箱hoangquoc@hoangquoc.com
传真+842438317433
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
854239其他电子IC
903180其他测量仪器
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座
854231处理器及控制器
852351固态存储设备
853224多层陶瓷电容

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国37$657.1K
英国14$380.7K
意大利1$297.6K
中国台湾13$125.0K
加拿大7$108.6K
立陶宛3$87.4K
韩国7$75.2K
中国30$71.4K
奥地利4$44.6K
西班牙1$34.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$5.0K
英国1$4.5K
德国1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AsiaBusiness Hub Ltd.德国4$344.9K教学演示仪器、手工工具套装
Asia Business Hub Ltd.英国6$273.1K教学演示仪器、其他测量仪器
INJ International Pte. Ltd.新加坡6$196.5K其他测量仪器、温控处理设备
AHP Global Pte. Ltd.新加坡6$117.6K教学演示仪器、其他测量仪器
Hansford Sensors Ltd.英国4$109.0K其他测量仪器、测量仪器零件
Lucas Nulle GmbH德国8$48.5K教学演示仪器、安全阀
Lucas-Nulle GmbH德国6$31.9K教学演示仪器、手工工具套装
Hansford Sensors印度3$26.6K带接头绝缘电线、其他测量仪器
AsiaBusiness Hub Ltd.美国4$3.3K纸塑固定电容器、其他电气开关
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南4$204印刷电路、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAHR SEA Co., Ltd.捷克1$5.0K其他测量仪器、非金属测试机
Sherborne Sensors Ltd.英国1$4.5K其他测量仪器、飞机零件
Lucas Nuelle GmbH德国1$2.3K其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13自动数据处理机处理部件ASIA BUSINESS HUB LTD中国台湾$2.8K
2026-04-13自动数据处理机处理部件ASIA BUSINESS HUB LTD中国台湾$2.8K
2026-03-13教学演示仪器GERBERA SR LTD德国$3.8K
2026-03-13教学演示仪器GERBERA SR LTD德国$3.3K
2026-03-13教学演示仪器GERBERA SR LTD德国$3.3K
2026-03-13教学演示仪器GERBERA SR LTD德国$3.3K
2026-03-13教学演示仪器GERBERA SR LTD德国$3.3K
2026-03-13教学演示仪器GERBERA SR LTD德国$3.3K
2026-03-13教学演示仪器GERBERA SR LTD德国$3.3K
2026-03-03教学演示仪器AHP GLOBAL PTE LTD中国$4.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07其他功能机器Lucas Nuelle GmbH德国$2.3K
2025-06-27其他测量仪器MAHR S E A CO LTD泰国$814
2025-06-27其他测量仪器MAHR S E A CO LTD泰国$301
2025-06-27其他测量仪器MAHR S E A CO LTD泰国$844
2025-06-27其他测量仪器MAHR S E A CO LTD泰国$3.0K
2023-04-14其他测量仪器SHERBORNE SENSORS LTD英国$1.7K
2023-04-14其他测量仪器SHERBORNE SENSORS LTD英国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Hoang Quoc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →