Yong Jia Yu Engineering Technology Co., Ltd. (Vietnam)
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Kỹ THUậT CôNG NGHệ YONG JIA YU (VIệT NAM)
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702496803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFHD86S |
| 成立日期 | 2016-09-09 |
| 联系地址 | Số 21, Thửa đất số 5398, tờ bản đồ số 58, GCNQSDĐ số 594876, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ YONG JIA YU (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B2-21, Làng chuyên gia Rubyland, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84931836618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Jiayue Global Construction Group Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.61M | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
| Hunan Jiayue Global Construction Group Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $231 | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 其他钢铁结构体 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-11-27 | 其他锻钢制品 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-27 | 其他钢铁管件 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $694 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁结构体 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $33.9K |
| 2025-11-27 | 不锈钢管件 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $21.5K |
| 2025-10-16 | 阀门龙头 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-10-16 | 塑料管 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-16 | 不锈钢圆管 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $1.1K |