Carbotec Industrial (VN) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,281 笔 · 主营 自行车车架零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP CARBOTEC (VN)
542
进口笔数
1,281
出口笔数
$21.00M
进口金额
$58.84M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
66
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702735709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B13PAP |
| 成立日期 | 2019-01-10 |
| 联系地址 | Lô số 19-2, Đường số 11, Khu Công Nghiệp Quốc Tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CARBOTEC (VN) |
| 企业英文名称 | CARBOTEC INDUSTRIAL (VN) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 19-2, Đường số 11, Khu Công Nghiệp Quốc Tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743599735 |
| 邮箱 | michael_lee@carbotec.com.tw |
| 传真 | +842743599736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,344.161亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 871420 | 残疾人用车 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 181 | $7.77M |
| 日本 | 38 | $6.55M |
| 中国 | 292 | $5.52M |
| 越南 | 6 | $483.6K |
| 德国 | 4 | $425.9K |
| 韩国 | 4 | $177.8K |
| 中国香港 | 7 | $29.6K |
| 巴林 | 4 | $26.2K |
| 美国 | 3 | $10.2K |
| 瑞士 | 2 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 779 | $35.49M |
| 波兰 | 89 | $7.93M |
| 德国 | 91 | $7.49M |
| 中国 | 79 | $4.32M |
| 美国 | 152 | $1.54M |
| 葡萄牙 | 34 | $942.0K |
| 越南 | 8 | $783.2K |
| 柬埔寨 | 13 | $168.2K |
| 捷克 | 3 | $69.7K |
| 意大利 | 7 | $30.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toray International, Inc. | 日本 | 21 | $4.14M | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| Mania Trading (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 97 | $2.59M | 其他自行车零件、塑料配件 |
| Carbotec Industrial Co., Ltd. | 越南 | 56 | $2.26M | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
| Teijin Ltd. | 日本 | 13 | $1.95M | 聚碳酸酯、矿物制品 |
| KYOMATSU CO LTD | 中国台湾 | 25 | $1.50M | 塑料涂布纸板 |
| GOLDEN GATE CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 22 | $1.23M | 环氧树脂、其他粘合剂≤1kg |
| Top Goal Technology Co., Ltd. | 中国 | 82 | $1.16M | 其他塑料制品、自行车车架零件 |
| Lijia New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $297.5K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Great Impact Group Inc. | 中国 | 17 | $242.2K | 铝合金管 |
| JINTEK CORP ORATION | 中国台湾 | 35 | $132.9K | 非乙烯塑料袋、气动直线发动机 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DT Swiss (Polska) Sp. z o.o. | 波兰 | 147 | $14.36M | 自行车轮零件 |
| TOP ALLIANCE INC | 中国台湾 | 265 | $13.11M | 自行车车架零件、自行车零件及鞍座 |
| Merida Industry Co., Ltd. | 越南 | 270 | $11.02M | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Carbotec Industrial Co., Ltd. | 越南 | 191 | $10.51M | 自行车轮零件、矿物制品 |
| Top Goal Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.44M | 自行车车架零件、矿物制品 |
| Top Alliance Inc. | 中国 | 40 | $1.85M | 自行车车架零件、自行车零件及鞍座 |
| American Bicycle Group, LLC | 美国 | 81 | $1.28M | 自行车车架零件、自行车零件及鞍座 |
| KARON INC | 中国台湾 | 21 | $1.06M | 自行车轮零件、其他自行车零件 |
| True Honour Group Ltd. | 葡萄牙 | 26 | $647.8K | 自行车车架零件 |
| Specialized Bicycle Components, Inc. | 美国 | 27 | $21.1K | 非机动自行车、电动摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 542)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 铝合金管 | GREAT IMPACT GROUP INC. | 中国 | $7.2K |
| 2026-07-25 | 其他粘合剂≤1kg | Lijia New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2026-07-25 | 其他粘合剂≤1kg | Lijia New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-07-25 | 其他粘合剂≤1kg | Lijia New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-07-25 | 乙烯聚合物塑料 | Lijia New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-25 | 其他粘合剂≤1kg | Lijia New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2026-07-25 | 其他粘合剂≤1kg | Lijia New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-25 | 其他粘合剂≤1kg | Lijia New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-24 | 铝合金管 | GREAT IMPACT GROUP INC. | 中国 | $13.8K |
| 2026-07-24 | 铝合金管 | GREAT IMPACT GROUP INC. | 中国 | $6.5K |
出口(共 1,281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 自行车车架零件 | American Bicycle Group, LLC | 美国 | $720 |
| 2026-07-30 | 自行车车架零件 | American Bicycle Group, LLC | 美国 | $7.3K |
| 2026-07-30 | 其他自行车零件 | American Bicycle Group, LLC | 美国 | $5.3K |
| 2026-07-30 | 自行车车架零件 | American Bicycle Group, LLC | 美国 | $2.8K |
| 2026-07-30 | 自行车车架零件 | American Bicycle Group, LLC | 美国 | $3.0K |
| 2026-07-30 | 自行车零件及鞍座 | American Bicycle Group, LLC | 美国 | $540 |
| 2026-07-28 | 残疾人用车 | NUEVO CORP | 日本 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 残疾人用车 | NUEVO CORP | 日本 | $1.6K |
| 2026-07-27 | 自行车车架零件 | Merida Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-07-27 | 自行车车架零件 | Merida Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $388 |