ANH DONG TRADE PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 冷轧机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI áNH ĐôNG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$89.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304338947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J8UKEJ |
| 成立日期 | 2006-04-26 |
| 联系地址 | 87 Đường Số 10, Khu phố 4, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI ÁNH ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ANH DONG TRADE - PRODUCTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87, Đường Số 10, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84913767669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845522 | 冷轧机 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $89.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $89.8K | 钢铁门窗、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 非数控金属管机 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-12-09 | 等离子弧机床 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2025-12-09 | 冷轧机 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $58.3K |
| 2025-12-09 | 冷轧机 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2025-12-09 | 冷轧机 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2025-12-09 | 数控金属成形机 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2025-12-09 | 冷轧机 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2025-12-09 | 冷轧机 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2025-12-09 | 非数控金属管机 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2025-12-09 | 冷轧机 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |