Dong Phat Breeding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他活牛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHăN NUôI ĐồNG PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$13.40M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603339687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVFH8Q3 |
| 成立日期 | 2015-12-30 |
| 联系地址 | Ấp Cọ Dầu 2, Xã Xuân Đông, Huyện Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂN NUÔI ĐỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DONG PHAT BREEDING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, Ấp Cọ Dầu 2, Xã Xuân Đông, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903394666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010229 | 其他活牛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $13.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australian Rural Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $5.55M | 其他活牛、纯种种牛 |
| Livestock Shipping Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $4.33M | 其他活牛、其他塑料制品 |
| Australian Cattle Enterprises (NT) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.52M | 其他活牛、其他活水牛 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 其他活牛 | AUSTRALIAN CATTLE ENTERPRISES (NT) PTY LTD | 澳大利亚 | $785.4K |
| 2025-09-11 | 其他活牛 | AUSTRALIAN CATTLE ENTERPRISES (NT) PTY LTD | 澳大利亚 | $2.22M |
| 2025-09-11 | 其他活牛 | AUSTRALIAN CATTLE ENTERPRISES (NT) PTY LTD | 澳大利亚 | $393.2K |
| 2025-09-11 | 其他活牛 | AUSTRALIAN CATTLE ENTERPRISES (NT) PTY LTD | 澳大利亚 | $121.3K |
| 2025-06-16 | 其他活牛 | AUSTRALIAN RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $902.6K |
| 2025-06-16 | 其他活牛 | AUSTRALIAN RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.38M |
| 2025-06-16 | 其他活牛 | AUSTRALIAN RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $720.4K |
| 2025-05-29 | 其他活牛 | AUSTRALIAN RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $471.7K |
| 2025-05-29 | 其他活牛 | AUSTRALIAN RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $724.4K |
| 2025-05-29 | 其他活牛 | AUSTRALIAN RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $799.9K |