Valspar (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,094 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Valspar (Việt Nam)
- 邮箱1,793
1,094
进口笔数
49
出口笔数
$32.35M
进口金额
$607.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-06
最近出口
55
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600618890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUY63BFP |
| 成立日期 | 2002-11-08 |
| 联系地址 | Số 104/2-4, Đường 4, Khu Công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VALSPAR (VIỆT NAM). |
| 企业英文名称 | THE VALSPAR (VN) CORPORATION LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104/2-4, Đường 4, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với phạm vi kinh doanh của doanh nghiệp đã được cấp phép. -Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không gắn với lập cơ sở bán buôn) và thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không gắn với lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS: 3204, 3206, 3209, 3210, 3212. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513936186 |
| 传真 | +842513936185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 73.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 339 | $14.25M |
| 中国 | 295 | $7.18M |
| 新加坡 | 214 | $4.35M |
| 韩国 | 102 | $2.62M |
| 美国 | 79 | $2.23M |
| 中国台湾 | 43 | $1.12M |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $248.6K |
| 泰国 | 7 | $180.2K |
| 瑞士 | 12 | $68.2K |
| 德国 | 29 | $57.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $407.6K |
| 马来西亚 | 5 | $126.8K |
| 柬埔寨 | 14 | $53.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $19.3K |
| 中国 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Valspar (Malaysia) Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 299 | $13.05M | 聚合物基油漆、油漆颜料 |
| The Valspar (Singapore) Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 183 | $4.13M | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
| Jaewon Industries Corp. | 韩国 | 86 | $2.33M | 油漆溶剂 |
| Eastman Chemical Ltd., Singapore Branch | 新加坡 | 62 | $1.88M | 丁戊酸及衍生物、醚醇衍生物 |
| Sherwin-Williams (Guangdong) New Material Co., Ltd. | 中国 | 82 | $1.84M | 油漆颜料、丙烯酸乙烯漆 |
| Valspar Coatings (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.51M | 聚酯油漆、聚合物基油漆 |
| Shinghwa Amperex Technology Dongying Co., Ltd. | 中国 | 47 | $991.8K | 丙二醇、其他酯类 |
| Sherwin-Williams (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $747.7K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Chang Chun Plastics Co., Ltd. | 越南 | 26 | $709.8K | 其他饱和聚酯、初级形态PET(<78ml/g) |
| Petsolv Chemie Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 25 | $473.9K | 照相化学制剂、油漆溶剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Valspar (Malaysia) Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $418.4K | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| PT Multi Manao Indonesia | 印度尼西亚 | 6 | $92.2K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Fine Flooring (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $64.1K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| FPZ Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $31.7K | 9mm以上MDF板、其他纸制品 |
| Master Color Co., Ltd. | 越南 | 1 | $893 | 醚醇衍生物、乙酸乙酯 |
| Valspar Coatings (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 聚酯油漆、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 1,094)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 醚醇衍生物 | JIANGSU YIDA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-29 | 醚醇衍生物 | JIANGSU YIDA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | SHERWIN WILLIAMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | THE VALSPAR (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸乙烯漆 | THE VALSPAR (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸乙烯漆 | THE VALSPAR (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 水性聚合物涂料 | THE VALSPAR (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | SHERWIN WILLIAMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | THE VALSPAR (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | THE VALSPAR (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $229 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 水性聚合物涂料 | FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2025-08-08 | 水性聚合物涂料 | FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-05-23 | 油漆颜料 | FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $255 |
| 2025-05-23 | 油漆颜料 | FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $445 |
| 2025-05-23 | 油漆颜料 | FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $158 |
| 2025-05-23 | 油漆颜料 | FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $293 |
| 2025-05-23 | 油漆颜料 | FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $265 |
| 2025-05-14 | 工业清洁制剂 | FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $774 |
| 2025-04-29 | 油漆颜料 | FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $293 |
| 2025-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $1.2K |