SAO VIET TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电诊设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sao Việt
9
进口笔数
0
出口笔数
$358.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101477952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPTU6QJ |
| 成立日期 | 2004-04-15 |
| 联系地址 | Số 405, B2, khu Nam Thành Công, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SAO VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 405, B2, khu Nam Thành Công, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913566546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $358.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDIS MEDIZINISCHE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | 9 | $358.0K | 其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他电诊设备 | MEDIS MEDIZINISCHE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $34.9K |
| 2025-11-26 | 其他电诊设备 | MEDIS MEDIZINISCHE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $52.6K |
| 2025-06-27 | 其他电诊设备 | MEDIS MEDIZINISCHE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $32.1K |
| 2025-02-20 | 其他电诊设备 | MEDIS MEDIZINISCHE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $28.6K |
| 2024-11-27 | 其他电诊设备 | MEDIS MEDIZINISCHE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $29.1K |
| 2024-11-27 | 其他电诊设备 | MEDIS MEDIZINISCHE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $20.0K |
| 2024-08-05 | 其他电诊设备 | MEDIS MEDIZINISCHE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $30.5K |
| 2024-01-26 | 其他电诊设备 | MEDIS MEDIZINISCHE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $37.9K |
| 2024-01-26 | 其他电诊设备 | MEDIS MEDIZINISCHE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $9.9K |
| 2023-07-24 | 其他电诊设备 | MEDIS MEDIZINISCHE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $37.5K |