Thuan Truong Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thuận Trường Phong
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309796796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VTH3QU |
| 成立日期 | 2010-02-09 |
| 联系地址 | Số Nhà 6, Đường 357, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN TRƯỜNG PHONG |
| 企业英文名称 | THUAN TRUONG PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 6, Đường 357, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 电话 | 02838966124 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Rainhome Pharm & Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Movement Assessment Technologies | 澳大利亚 | 1 | $2.6K | 网球羽毛球拍、水上运动器材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 体育器材 | MOVEMENT ASSESSMENT TECHNOLOGIES | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | MOVEMENT ASSESSMENT TECHNOLOGIES | 澳大利亚 | $502 |
| 2026-01-15 | 体育器材 | MOVEMENT ASSESSMENT TECHNOLOGIES | 澳大利亚 | $202 |
| 2026-01-15 | 体育器材 | MOVEMENT ASSESSMENT TECHNOLOGIES | 澳大利亚 | $773 |
| 2025-12-13 | 医用粘性敷料 | GUANGZHOU RAINHOME PHARM & TECH CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-13 | 其他医疗器具 | GUANGZHOU RAINHOME PHARM & TECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-13 | 医用粘性敷料 | GUANGZHOU RAINHOME PHARM & TECH CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-12-13 | 医用粘性敷料 | GUANGZHOU RAINHOME PHARM & TECH CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-12-13 | 其他医疗器具 | GUANGZHOU RAINHOME PHARM & TECH CO LTD | 中国 | $1.3K |