CAG Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cag
3
进口笔数
0
出口笔数
$47.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103006807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD7UX3W |
| 成立日期 | 2008-11-11 |
| 联系地址 | Phòng 504, nhà N3B, khu đô thị Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAG |
| 企业英文名称 | CAG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, toà nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84462814298 |
| 邮箱 | cagjsc@gmail.com |
| 传真 | 0462814299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $26.7K |
| 马来西亚 | 1 | $21.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUARA GIGIH SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $21.0K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Zhongshan Ai Lipo Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Foshan Aiting Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 家用炊具 | FOSHAN AITING ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-08-22 | 家用炊具 | FOSHAN AITING ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-08-22 | 家用炊具 | ZHONGSHAN AI LI PU ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-08-22 | 家用炊具 | ZHONGSHAN AI LI PU ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-08-13 | 家用炊具 | JUARA GIGIH SDN BHD | 马来西亚 | $8.3K |
| 2024-08-13 | 家用炊具 | JUARA GIGIH SDN BHD | 马来西亚 | $7.8K |
| 2024-08-13 | 家用炊具 | JUARA GIGIH SDN BHD | 马来西亚 | $4.9K |