An Lam Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 高密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI AN LâM

50
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $386.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $197.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $386.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $145.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $197.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $386.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $145.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108789291
企查查编码QVNM4F8JMV
成立日期2019-06-18
联系地址N16-LK10, Khu Dịch Vụ 4 Văn Phú, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN LÂM
企业英文名称AN LAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè
电话+84986091788
邮箱Congtyanlam.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国20$1.03M
沙特阿拉伯13$601.1K
科威特4$240.6K
卡塔尔3$133.4K
中国台湾4$94.8K
韩国2$86.6K
日本2$51.3K
印度1$48.3K
新西兰1$24.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡18$824.1K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Tricon Dry Chemicals LLC美国2$187.7K初级形态聚氯乙烯、初级形态PET
TRICON ENERGY LTD.美国4$170.6K乙酸、苯乙烯
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡2$144.8K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Tricon Dry Chemicals LLC卡塔尔3$133.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vinmar International LLC沙特阿拉伯2$113.4K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
GEMINI CORP N.V.荷兰3$106.2K低密度聚乙烯、动植物肥料
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡2$98.0K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Montachem International Inc.美国2$85.1K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾3$69.8K低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$72.7K
2026-04-13高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$72.7K
2026-03-26轻质乙烯共聚物MONTACHEM INTERNATIONAL INC美国$37.6K
2026-03-25高密度聚乙烯Itochu Chemicals America, Inc.美国$75.2K
2026-03-19低密度聚乙烯GEMINI CORP N.V.美国$22.0K
2026-03-19低密度聚乙烯GEMINI CORP N.V.美国$44.1K
2026-03-18轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$57.9K
2026-03-18轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD沙特阿拉伯$40.1K
2026-03-07高密度聚乙烯An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.沙特阿拉伯$44.1K
2026-03-07高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.沙特阿拉伯$43.2K

相关企业 · 同类产品

An Lam Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →