An Lam Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI AN LâM
50
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108789291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4F8JMV |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | N16-LK10, Khu Dịch Vụ 4 Văn Phú, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN LÂM |
| 企业英文名称 | AN LAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84986091788 |
| 邮箱 | Congtyanlam.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $1.03M |
| 沙特阿拉伯 | 13 | $601.1K |
| 科威特 | 4 | $240.6K |
| 卡塔尔 | 3 | $133.4K |
| 中国台湾 | 4 | $94.8K |
| 韩国 | 2 | $86.6K |
| 日本 | 2 | $51.3K |
| 印度 | 1 | $48.3K |
| 新西兰 | 1 | $24.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $824.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 美国 | 2 | $187.7K | 初级形态聚氯乙烯、初级形态PET |
| TRICON ENERGY LTD. | 美国 | 4 | $170.6K | 乙酸、苯乙烯 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $144.8K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 3 | $133.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 2 | $113.4K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| GEMINI CORP N.V. | 荷兰 | 3 | $106.2K | 低密度聚乙烯、动植物肥料 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $98.0K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 2 | $85.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 3 | $69.8K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $72.7K |
| 2026-04-13 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $72.7K |
| 2026-03-26 | 轻质乙烯共聚物 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $37.6K |
| 2026-03-25 | 高密度聚乙烯 | Itochu Chemicals America, Inc. | 美国 | $75.2K |
| 2026-03-19 | 低密度聚乙烯 | GEMINI CORP N.V. | 美国 | $22.0K |
| 2026-03-19 | 低密度聚乙烯 | GEMINI CORP N.V. | 美国 | $44.1K |
| 2026-03-18 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $57.9K |
| 2026-03-18 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $40.1K |
| 2026-03-07 | 高密度聚乙烯 | An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $44.1K |
| 2026-03-07 | 高密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $43.2K |