TOAN VIET CHEMICALS CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 焊接用焊剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hóa Chất Toàn Việt
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$74.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602852617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GX8K7B |
| 成立日期 | 2012-06-20 |
| 联系地址 | Văn phòng giao dịch: Số 2B, KP 9, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÓA CHẤT TOÀN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng giao dịch: Số 2B, KP 9, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84988082508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $35.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DET MAY ECLAT VIET NAM | 6 | $34.1K | 其他润滑剂、天然石磨轮 | |
| CONG TY TNHH DET MAY ECLAT VIET NAM | 越南 | 5 | $26.6K | 非棉针织背心、服装零件 |
| FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $5.2K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | 1 | $5.2K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | 2 | $3.6K | 木托盘、其他印刷品 |