Hanoi Nutritive Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 乳清制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Hà Nội
112
进口笔数
0
出口笔数
$6.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106459869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V3XN36 |
| 成立日期 | 2014-02-21 |
| 联系地址 | Số 240B ngõ Quỳnh, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI NUTRITIVE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 240B ngõ Quỳnh, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436270053 |
| 邮箱 | nguyenhungdien@gmail.com |
| 传真 | +842436270053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040410 | 乳清制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 108 | $5.91M |
| 土耳其 | 4 | $197.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proliant Dairy LLC | 美国 | 88 | $5.03M | 乳清制品、乳糖浆<99% |
| Proliant Dairy | 美国 | 17 | $812.1K | 乳清制品、乳糖浆<99% |
| Szalpol Andrzej Szala | 土耳其 | 4 | $197.5K | 乳清制品 |
| Viet Agri Commodities Corporation | 美国 | 3 | $65.0K | 乳清制品 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 乳清制品 | Proliant Dairy LLC | 美国 | $68.0K |
| 2026-04-22 | 乳清制品 | Proliant Dairy LLC | 美国 | $68.0K |
| 2026-04-21 | 乳清制品 | Proliant Dairy LLC | 美国 | $13.6K |
| 2026-04-21 | 乳清制品 | SZALPOL ANDRZEJ SZALA | 土耳其 | $26.5K |
| 2026-04-21 | 乳清制品 | Proliant Dairy LLC | 美国 | $13.6K |
| 2026-04-21 | 乳清制品 | SZALPOL ANDRZEJ SZALA | 土耳其 | $26.5K |
| 2026-04-20 | 乳清制品 | VIET AGRI COMMODITIES CORP ORATION | 美国 | $13.0K |
| 2026-04-20 | 乳清制品 | VIET AGRI COMMODITIES CORP ORATION | 美国 | $13.0K |
| 2026-04-06 | 乳清制品 | Proliant Dairy LLC | 美国 | $68.0K |
| 2026-04-06 | 乳清制品 | Proliant Dairy LLC | 美国 | $68.0K |