Phu Thai Energy Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 1000伏以下电路保护器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT NăNG LượNG PHú THáI
3
进口笔数
0
出口笔数
$66.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107756550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXWF93M |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | Khu 7, thôn Thụy Lôi, Xã Thuỵ Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | PHU THAI ENERGY ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 7 thôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84973231942 |
| 邮箱 | phuthaipte@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $66.2K |
| 美国 | 1 | $596 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Zoka Tradition Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.2K | 其他钢铁制品、电测仪表 |
| Radwell International | 美国 | 1 | $596 | 其他电气开关、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 陶瓷绝缘子 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2023-05-09 | 小功率变压器 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-05-09 | 1000伏以下电路保护器 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-05-09 | 1000伏以下电路保护器 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-05-09 | 小功率变压器 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-04-17 | 安全阀 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $570 |
| 2023-04-17 | 止回阀 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-04-17 | 电测仪表 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $380 |
| 2023-04-17 | 1000伏以下电路保护器 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $320 |
| 2023-04-17 | 止回阀 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $1.1K |