Hoa Tuoc Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HòA TUộC SEAFOOD
250
进口笔数
0
出口笔数
$3.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316953947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YS83QX |
| 成立日期 | 2021-08-23 |
| 联系地址 | 26 Đỗ Thị Tâm, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA TUỘC SEAFOOD |
| 企业英文名称 | HOA TUOC SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Đỗ Thị Tâm, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84908616496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
| 030781 | 鲍鱼 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 47 | $939.5K |
| 加拿大 | 35 | $774.0K |
| 澳大利亚 | 53 | $669.9K |
| 韩国 | 38 | $524.4K |
| 俄罗斯 | 9 | $273.1K |
| 美国 | 16 | $265.6K |
| 墨西哥 | 20 | $260.6K |
| 荷兰 | 15 | $124.6K |
| 英国 | 11 | $50.3K |
| 菲律宾 | 6 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Atlantic AS | 挪威 | 27 | $600.5K | 活鲜蟹、冷冻鱼杂碎 |
| Wandomom Association Corp. | 韩国 | 33 | $453.1K | 鲍鱼、食用海藻 |
| National Fisheries Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $278.3K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 |
| Coast Seafood | 挪威 | 16 | $264.5K | 活鲜蟹 |
| Lobster Trap Co., Inc. | 美国 | 15 | $252.4K | 活鲜龙虾、岩龙虾及海螯虾 |
| World Link Food Distributors Inc. | 加拿大 | 13 | $195.9K | 活鲜龙虾、冷冻龙虾 |
| Producto Ming Y de Calidad, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 11 | $167.5K | 其他软体动物 |
| Fieldview Investments Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $143.7K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Crusta B.V. | 荷兰 | 15 | $124.6K | 活鲜蟹 |
| JPL Shellfish (Scotland) Ltd. | 英国 | 11 | $50.3K | 活鲜蟹、307211 |
近期贸易明细
进口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲍鱼 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 鲍鱼 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 鲍鱼 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 鲍鱼 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | $811 |
| 2026-04-28 | 鲍鱼 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 鲍鱼 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 鲍鱼 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | $811 |
| 2026-04-28 | 鲍鱼 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 活鲜龙虾 | JK CRAWLERS INC | 加拿大 | $14.7K |
| 2026-04-24 | 活鲜龙虾 | JK CRAWLERS INC | 加拿大 | $14.7K |