Hoa Tuoc Seafood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 活鲜蟹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HòA TUộC SEAFOOD

250
进口笔数
0
出口笔数
$3.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $199.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $188.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $172.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $255.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $182.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $186.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $199.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $188.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $172.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $255.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $182.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $186.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316953947
企查查编码QVN2YS83QX
成立日期2021-08-23
联系地址26 Đỗ Thị Tâm, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÒA TUỘC SEAFOOD
企业英文名称HOA TUOC SEAFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26 Đỗ Thị Tâm, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84908616496
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030633活鲜蟹
030631岩龙虾及海螯虾
030632活鲜龙虾
030781鲍鱼
030791其他软体动物
030771蛤鸟蛤舟贝

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威47$939.5K
加拿大35$774.0K
澳大利亚53$669.9K
韩国38$524.4K
俄罗斯9$273.1K
美国16$265.6K
墨西哥20$260.6K
荷兰15$124.6K
英国11$50.3K
菲律宾6$7.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Atlantic AS挪威27$600.5K活鲜蟹、冷冻鱼杂碎
Wandomom Association Corp.韩国33$453.1K鲍鱼、食用海藻
National Fisheries Pty Ltd澳大利亚20$278.3K岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹
Coast Seafood挪威16$264.5K活鲜蟹
Lobster Trap Co., Inc.美国15$252.4K活鲜龙虾、岩龙虾及海螯虾
World Link Food Distributors Inc.加拿大13$195.9K活鲜龙虾、冷冻龙虾
Producto Ming Y de Calidad, S. de R.L. de C.V.墨西哥11$167.5K其他软体动物
Fieldview Investments Pty Ltd澳大利亚12$143.7K岩龙虾及海螯虾
Crusta B.V.荷兰15$124.6K活鲜蟹
JPL Shellfish (Scotland) Ltd.英国11$50.3K活鲜蟹、307211

近期贸易明细

进口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鲍鱼WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国$2.4K
2026-04-28鲍鱼WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国$1.8K
2026-04-28鲍鱼WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国$2.4K
2026-04-28鲍鱼WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国$811
2026-04-28鲍鱼WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国$3.5K
2026-04-28鲍鱼WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国$1.8K
2026-04-28鲍鱼WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国$811
2026-04-28鲍鱼WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国$3.5K
2026-04-24活鲜龙虾JK CRAWLERS INC加拿大$14.7K
2026-04-24活鲜龙虾JK CRAWLERS INC加拿大$14.7K

相关企业 · 同类产品

Hoa Tuoc Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →