Grand Treasure Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GRAND TREASURE VINA

67
进口笔数
212
出口笔数
$4.57M
进口金额
$33.28M
出口金额
2026-05-05
最近进口
2026-06-24
最近出口
29
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $705.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $994.4K · 4 笔2023-12进口 $266.8K · 1 笔出口 $953.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $765.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $451.2K · 2 笔2024-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $711.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $682.9K · 5 笔2024-05进口 $74.2K · 2 笔出口 $973.8K · 6 笔2024-06进口 $64.9K · 1 笔出口 $672.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $849.5K · 7 笔2024-09进口 $125.8K · 2 笔出口 $755.6K · 5 笔2024-10进口 $340.7K · 7 笔出口 $970.8K · 9 笔2024-11进口 $156.4K · 1 笔出口 $719.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $617.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $757.3K · 4 笔2025-02进口 $260.3K · 3 笔出口 $728.4K · 5 笔2025-03进口 $576.4K · 7 笔出口 $777.6K · 5 笔2025-04进口 $41.1K · 1 笔出口 $783.1K · 5 笔2025-05进口 $59.4K · 2 笔出口 $829.8K · 6 笔2025-06进口 $72.6K · 4 笔出口 $619.6K · 4 笔2025-07进口 $183.4K · 3 笔出口 $807.3K · 5 笔2025-08进口 $110.0K · 1 笔出口 $968.0K · 6 笔2025-09进口 $308.3K · 3 笔出口 $793.5K · 5 笔2025-10进口 $80.5K · 4 笔出口 $579.1K · 4 笔2025-11进口 $55.7K · 3 笔出口 $757.0K · 4 笔2025-12进口 $278.1K · 2 笔出口 $795.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $919.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $464.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $742.1K · 4 笔2026-04进口 $303.5K · 2 笔出口 $770.0K · 6 笔2026-05进口 $283.6K · 2 笔出口 $771.0K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $630.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $705.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $994.4K · 4 笔2023-12进口 $266.8K · 1 笔出口 $953.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $765.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $451.2K · 2 笔2024-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $711.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $682.9K · 5 笔2024-05进口 $74.2K · 2 笔出口 $973.8K · 6 笔2024-06进口 $64.9K · 1 笔出口 $672.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $849.5K · 7 笔2024-09进口 $125.8K · 2 笔出口 $755.6K · 5 笔2024-10进口 $340.7K · 7 笔出口 $970.8K · 9 笔2024-11进口 $156.4K · 1 笔出口 $719.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $617.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $757.3K · 4 笔2025-02进口 $260.3K · 3 笔出口 $728.4K · 5 笔2025-03进口 $576.4K · 7 笔出口 $777.6K · 5 笔2025-04进口 $41.1K · 1 笔出口 $783.1K · 5 笔2025-05进口 $59.4K · 2 笔出口 $829.8K · 6 笔2025-06进口 $72.6K · 4 笔出口 $619.6K · 4 笔2025-07进口 $183.4K · 3 笔出口 $807.3K · 5 笔2025-08进口 $110.0K · 1 笔出口 $968.0K · 6 笔2025-09进口 $308.3K · 3 笔出口 $793.5K · 5 笔2025-10进口 $80.5K · 4 笔出口 $579.1K · 4 笔2025-11进口 $55.7K · 3 笔出口 $757.0K · 4 笔2025-12进口 $278.1K · 2 笔出口 $795.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $919.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $464.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $742.1K · 4 笔2026-04进口 $303.5K · 2 笔出口 $770.0K · 6 笔2026-05进口 $283.6K · 2 笔出口 $771.0K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $630.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号3603556378
企查查编码QVNY3W37NY
成立日期2018-05-18
联系地址Đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GRAND TREASURE VINA
企业英文名称GRAND TREASURE VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt
电话+84973215311
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,333.76亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
520300已梳棉花
630533PP/PE编织袋
844831梳理机零件
842790非自走式叉车
392690其他塑料制品
842240包装机械
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
520512未梳棉纱
520511未梳棉纱
520612未梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$1.70M
印度23$1.54M
越南4$291.0K
阿根廷1$266.8K
中国10$248.2K
科特迪瓦9$194.5K
多哥5$143.7K
印度尼西亚2$107.8K
土耳其1$54.4K
尼加拉瓜1$17.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国180$28.35M
越南3$626.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Allenberg Cotton Co.美国7$1.20M未梳棉、其他纺织连衣裙
Earth Commodities印度4$314.4K已梳棉花、未梳棉
Avalon Cotyarn Impex LLP印度3$228.1K已梳棉花、未梳棉
CHITALE AGRICULTURAL PRODUCTS LIMITED印度3$197.1K已梳棉花、其他棉废料
Gdjd Exports印度2$183.7K精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南2$181.0K精梳棉纱、精梳棉纱
Sterling Cotton Ltd.多哥5$143.7K未梳棉
Sintex Industries Ltd.印度5$142.8K其他棉废料、已梳棉花
Zhejiang Xingqi Trading Co., Ltd.中国5$142.3KPP/PE编织袋、其他塑料制品
Sterling Cotton Ltd.科特迪瓦7$111.9K未梳棉

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Guangfa Textile Co., Ltd.中国142$20.83M未梳棉纱、未梳棉纱
Zhejiang Aojia Textile Co., Ltd.中国24$4.07M未梳棉纱、未梳棉纱
Shenzhen Jingxin International Supply Chain Co., Ltd.中国20$4.06M未梳棉纱、未梳棉纱
Guangzhou Boao Textile Co., Ltd.中国19$2.86M未梳棉纱、未梳棉纱
Chongqing Chonglin Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$1.02M未梳棉纱、未梳棉纱
Guangzhou Boao Textile Co., Ltd.越南1$289.5K未梳棉纱、未梳棉纱
Shenzhen Jingxin International Supply Chain Co., Ltd.越南1$141.4K未梳棉纱、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-05未梳棉Allenberg Cotton Co.美国$140.6K
2026-05-05未梳棉Allenberg Cotton Co.美国$143.0K
2026-04-22已梳棉花ALPHA SPINNING NICARAGUA SOCIEDAD ANONIMA尼加拉瓜$17.0K
2026-04-17未梳棉Allenberg Cotton Co.美国$143.3K
2026-04-17未梳棉Allenberg Cotton Co.美国$143.3K
2025-12-20未梳棉GEPA Tekstil Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti.科特迪瓦$41.5K
2025-12-01未梳棉VITERRA B V美国$236.6K
2025-11-18未梳棉STERLING COTTON LTD科特迪瓦$17.1K
2025-11-12未梳棉Sterling Cotton Ltd.科特迪瓦$8.6K
2025-11-11未梳棉Allenberg Cotton Co.美国$30.1K

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24未梳棉纱Guangzhou Guangfa Textile Co., Ltd.—$103.5K
2026-06-24未梳棉纱Guangzhou Guangfa Textile Co., Ltd.—$31.5K
2026-06-24未梳棉纱Guangzhou Guangfa Textile Co., Ltd.—$30.6K
2026-06-17未梳棉纱Guangzhou Guangfa Textile Co., Ltd.—$61.2K
2026-06-17未梳棉纱Guangzhou Guangfa Textile Co., Ltd.—$62.6K
2026-06-13未梳棉纱Guangzhou Guangfa Textile Co., Ltd.—$30.6K
2026-06-13未梳棉纱Guangzhou Guangfa Textile Co., Ltd.—$62.6K
2026-06-10未梳棉纱Guangzhou Guangfa Textile Co., Ltd.—$30.6K
2026-06-10未梳棉纱Guangzhou Guangfa Textile Co., Ltd.—$60.1K
2026-06-10未梳棉纱Guangzhou Guangfa Textile Co., Ltd.—$27.9K

相关企业 · 同类产品

Grand Treasure Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →