Grand Treasure Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GRAND TREASURE VINA
62
进口笔数
201
出口笔数
$4.13M
进口金额
$31.87M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603556378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3W37NY |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GRAND TREASURE VINA |
| 企业英文名称 | GRAND TREASURE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +84973215311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,333.76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $1.42M |
| 印度 | 21 | $1.41M |
| 越南 | 4 | $291.0K |
| 阿根廷 | 1 | $266.8K |
| 中国 | 10 | $248.2K |
| 科特迪瓦 | 9 | $194.5K |
| 多哥 | 5 | $143.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $107.8K |
| 土耳其 | 1 | $54.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 180 | $28.35M |
| 越南 | 3 | $626.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allenberg Cotton Co. | 美国 | 4 | $630.9K | 未梳棉、其他纺织连衣裙 |
| Earth Commodities | 印度 | 4 | $314.4K | 已梳棉花、未梳棉 |
| Avalon Cotyarn Impex LLP | 印度 | 3 | $228.1K | 已梳棉花、其他棉废料 |
| G D J D Exports | 印度 | 2 | $183.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $181.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sterling Cotton Ltd. | 多哥 | 5 | $143.7K | 未梳棉 |
| Sintex Industries Ltd. | 印度 | 5 | $142.8K | 其他棉废料、已梳棉花 |
| Zhejiang Xingqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $142.3K | PP/PE编织袋、其他塑料制品 |
| SPORTKING INDIA LIMITED | 印度 | 2 | $125.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sterling Cotton Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $111.9K | 未梳棉 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Guangfa Textile Co., Ltd. | 中国 | 113 | $16.53M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Zhejiang Aojia Textile Co., Ltd. | 中国 | 24 | $4.07M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Shenzhen Jingxin International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 20 | $4.06M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| GUANGZHOU GUANGFA TEXTILE CO., LTD | 18 | $2.90M | 未梳棉纱、未梳棉纱 | |
| Guangzhou Boao Textile Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.86M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Chongqing Chonglin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $824.4K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Guangzhou Boao Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $289.5K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Chongqing Chonglin Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $195.6K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Shenzhen Jingxin International Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $141.4K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 未梳棉 | ALLENBERG COTTON CO LTD | 美国 | $143.3K |
| 2026-04-17 | 未梳棉 | ALLENBERG COTTON CO LTD | 美国 | $143.3K |
| 2025-12-20 | 未梳棉 | GEPA TEKSTIL SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 科特迪瓦 | $41.5K |
| 2025-12-01 | 未梳棉 | VITERRA B V | 美国 | $236.6K |
| 2025-11-18 | 未梳棉 | STERLING COTTON LTD | 科特迪瓦 | $17.1K |
| 2025-11-12 | 未梳棉 | STERLING COTTON LTD | 科特迪瓦 | $8.6K |
| 2025-11-11 | 未梳棉 | ALLENBERG COTTON CO | 美国 | $30.1K |
| 2025-10-28 | 梳理机零件 | TRUETZSCHLER MACHINERY COMPONENTS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-10-27 | 未梳棉 | STERLING COTTON LTD | 科特迪瓦 | $8.8K |
| 2025-10-14 | 梳理机零件 | TRUETZSCHLER MACHINERY COMPONENTS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | GUANGZHOU GUANGFA TEXTILE CO., LTD | — | $10.3K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | GUANGZHOU GUANGFA TEXTILE CO., LTD | — | $18.1K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | GUANGZHOU GUANGFA TEXTILE CO., LTD | — | $9.8K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | GUANGZHOU GUANGFA TEXTILE CO., LTD | — | $13.0K |
| 2026-04-25 | 未梳棉纱 | GUANGZHOU GUANGFA TEXTILE CO., LTD | — | $71.7K |
| 2026-04-25 | 未梳棉纱 | GUANGZHOU GUANGFA TEXTILE CO., LTD | — | $5.0K |
| 2026-04-25 | 未梳棉纱 | GUANGZHOU GUANGFA TEXTILE CO., LTD | — | $26.6K |
| 2026-04-21 | 未梳棉纱 | GUANGZHOU GUANGFA TEXTILE CO., LTD | — | $43.4K |
| 2026-04-21 | 未梳棉纱 | GUANGZHOU GUANGFA TEXTILE CO., LTD | — | $85.2K |
| 2026-04-21 | 未梳棉纱 | GUANGZHOU GUANGFA TEXTILE CO., LTD | — | $21.9K |