Vietnam Deemei Electric Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 685 笔 · 主营 塑料绝缘配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử DIMEI VIệT NAM
233
进口笔数
685
出口笔数
$12.18M
进口金额
$26.54M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-25
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700867447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSYQCG6 |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Lô CN-01, khu công nghiệp Đồng Văn IV, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ DIMEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM DEEMEI ELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-01, khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | 0968170628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 391732 | 塑料管 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 391732 | 塑料管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590700 | 处理纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 230 | $12.18M |
| 越南 | 3 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 685 | $26.54M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Deemei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 223 | $12.14M | 塑料绝缘配件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Dishengmei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 聚碳酸酯塑料片、非液压金属压机 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.7K | 8471机器零件、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Qianhai Best Future International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| DONG GUAN DEEMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $0 | 塑料绝缘配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 663 | $26.29M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 16 | $231.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.2K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造纤维无纺布 | DONG GUAN DEEMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | DONG GUAN DEEMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $193 |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | DONG GUAN DEEMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $193 |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | DONG GUAN DEEMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $638 |
| 2026-04-28 | 处理纺织物 | DONG GUAN DEEMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-28 | 人造纤维无纺布 | DONG GUAN DEEMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $698 |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | DONG GUAN DEEMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-28 | 处理纺织物 | DONG GUAN DEEMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | DONG GUAN DEEMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $638 |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | DONG GUAN DEEMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 685)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 聚四氟乙烯 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-25 | 聚四氟乙烯 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 塑料绝缘配件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-24 | 聚氨酯泡沫塑料 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 塑料绝缘配件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯泡沫塑料 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯泡沫塑料 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 塑料绝缘配件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶垫 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |