BINH MINH VIET GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP TậP ĐOàN BìNH MINH VIệT
5
进口笔数
0
出口笔数
$129.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315517144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5JQ3JE |
| 成立日期 | 2019-02-28 |
| 联系地址 | 667 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN BÌNH MINH VIỆT |
| 企业英文名称 | BINH MINH VIET GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 667 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84828929394 |
| 邮箱 | Kinhdoanh@binhminhviet.vn |
| 官网 | bmppack.com |
| 简介 | BMP GROUP成立于2007年,总部位于越南胡志明市守德市。公司主要从事软包装解决方案、纸袋、纸张贸易(FSC-CoC认证)以及食品级与安全保障业务。其合作伙伴包括Acecook、Paldo、Vifon、Miliket、Uniben、Afotech、Kido、Nutifood、CP Group、Cholimex、TTC Sugar、An Thien Pharma、Domesco和Abbott等知名品牌。 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $97.0K |
| 马来西亚 | 3 | $31.3K |
| 西班牙 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 1 | $97.0K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| MOLECOR (SEA) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $32.1K | 硬质PVC管、塑料管件 |
| TANJUNG MAJUJAYA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $475 | 其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 硬质PVC管 | MOLECOR (SEA) SDN BHD | 西班牙 | $894 |
| 2026-04-03 | 硬质PVC管 | MOLECOR (SEA) SDN BHD | 西班牙 | $353 |
| 2026-04-03 | 硬质PVC管 | MOLECOR (SEA) SDN BHD | 西班牙 | $353 |
| 2026-04-03 | 硬质PVC管 | MOLECOR (SEA) SDN BHD | 西班牙 | $894 |
| 2026-04-03 | 硬质PVC管 | MOLECOR (SEA) SDN BHD | 西班牙 | $825 |
| 2026-04-03 | 硬质PVC管 | MOLECOR (SEA) SDN BHD | 西班牙 | $825 |
| 2026-03-18 | 硬质PVC管 | MOLECOR (SEA) SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2026-03-18 | 硬质PVC管 | MOLECOR (SEA) SDN BHD | 马来西亚 | $100 |
| 2026-03-18 | 不可锻铸铁件 | MOLECOR (SEA) SDN BHD | 马来西亚 | $100 |
| 2026-03-18 | 硬质PVC管 | MOLECOR (SEA) SDN BHD | 西班牙 | $20 |