THANH PHAT LOGISTICS TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV VậN CHUYểN THàNH PHáT LOGISTICS
2
进口笔数
0
出口笔数
$29.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1102007359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEG58PH |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | 76/85/1 Nguyễn Trọng Thế Ô 7 Khu B, Thị Trấn Hậu Nghĩa, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV VẬN CHUYỂN THÀNH PHÁT LOGISTICS |
| 企业英文名称 | THANH PHAT LOGISTICS TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/85/1 Nguyễn Trọng Thế Ô 7 Khu B, Xã Hậu Nghĩa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84937847577 |
| 邮箱 | mr.ledien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 670411 | 合成假发 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $15.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $14.6K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-04 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-03-04 | 塑料卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-03-04 | 阀门龙头 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-04 | 牙科理发椅 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2023-03-04 | 牙科理发椅 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-03-04 | 修甲套装 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2023-03-04 | 牙科理发椅 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2023-03-04 | 数据处理机 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-03-04 | 自粘纸板 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $950 |
| 2023-03-04 | 纸板箱盒 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |