Duc Bao Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
19
进口笔数
259
出口笔数
$599.9K
进口金额
$794.3K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-06-29
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107561424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61Y1S3W |
| 成立日期 | 2016-09-12 |
| 联系地址 | Số 30 đường Vũ Mộng Nguyên, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC BẢO NAM |
| 企业英文名称 | DUC BAO NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 đường Vũ Mộng Nguyên, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0974020992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $588.5K |
| 越南 | 4 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 259 | $794.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Yigong Plastic Flexible Packaging Co., Ltd. | 中国 | 4 | $160.3K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Jiangyin Shixuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $136.7K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Wenzhou Guowei Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116.5K | 纸张切割机、凹版印刷机 |
| Jinhua Haiji Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.2K | 塑料家用制品、贱金属扣件 |
| Jiangyin Shixuan Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $52.7K | 其他橡塑机械 |
| YUEQING MINGLEI AUTOMATION CO., LTD. | 中国 | 1 | $24.2K | 灌装封口机 |
| Wenzhou Haixin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.4K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 181 | $629.3K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| U Kwong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $33.8K | PET塑料片材、瓦楞纸箱 |
| Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | 24 | $27.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 12 | $23.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.9K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.9K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.7K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| Jing Sheng Vietnam Electric Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.7K | 聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱 |
| Jing Sheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.7K | 瓦楞纸箱、电力控制板 |
| Espoir Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 聚丙烯塑料 | Zhangzhou Yigong Plastic Flexible Packaging Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-06-02 | 聚丙烯塑料 | Zhangzhou Yigong Plastic Flexible Packaging Co., Ltd. | 中国 | $20.9K |
| 2026-06-02 | 聚丙烯塑料 | Zhangzhou Yigong Plastic Flexible Packaging Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-06-02 | 聚丙烯塑料 | Zhangzhou Yigong Plastic Flexible Packaging Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | Jiangyin Shixuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | Jiangyin Shixuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | Zhangzhou Yigong Plastic Flexible Packaging Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | Zhangzhou Yigong Plastic Flexible Packaging Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | Zhangzhou Yigong Plastic Flexible Packaging Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | Zhangzhou Yigong Plastic Flexible Packaging Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | U Kwong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | U Kwong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | U Kwong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | U Kwong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-03 | 聚乙烯袋 | U Kwong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-03 | 聚乙烯袋 | U Kwong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-03 | 聚乙烯袋 | U Kwong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-29 | 聚乙烯袋 | U Kwong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-29 | 聚乙烯袋 | U Kwong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |