Viet Duc In Vitro Fertilization Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 铝制气罐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THụ TINH TRONG ốNG NGHIệM VIệT ĐứC

62
进口笔数
2
出口笔数
$1.49M
进口金额
$35.0K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-31
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.0K · 3 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $89.2K · 2 笔出口 $6.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.0K · 3 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $89.2K · 2 笔出口 $6.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105835905
企查查编码QVN3KQXKHN
成立日期2012-03-26
联系地址Tầng M, toà nhà công ty 29, ngõ 73 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỤ TINH TRONG ỐNG NGHIỆM VIỆT ĐỨC
企业英文名称VIET DUC IN VITRO FERTILIZATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng M, toà nhà công ty 29, ngõ 73 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842437893246
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761300铝制气罐
901819其他电诊设备
841989温控处理设备
847982混合机
901839医用导管
901890其他医疗器具
902710气体烟雾分析仪
830990贱金属盖
842139气体过滤机械
901190光学显微镜零件

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902710气体烟雾分析仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$387.5K
中国16$322.3K
意大利10$219.5K
英国10$173.8K
西班牙4$115.7K
瑞典4$107.7K
澳大利亚2$68.1K
德国2$51.8K
中国台湾2$18.3K
日本3$13.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴布亚新几内亚1$28.3K
意大利1$6.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hamilton Thorne Inc.美国8$385.0K气体过滤机械、其他医疗器具
Forge LLC中国4$258.2K铝制气罐
Okolab S.r.l.意大利10$219.5K光学显微镜零件、自动控制仪器
Microptic S.L.西班牙4$118.7K分析仪器、油漆颜料
ICU Scandinavia AB瑞典4$107.7K其他医疗器具、通信设备
Rocket Medical plc英国8$91.1K医用导管、其他医疗器具
PLANER LIMITED英国2$82.7K温控处理设备、塑料容器
Tek Event Pty Ltd澳大利亚2$68.1K温控处理设备
Haier Biomedical Technology (Chengdu) Co., Ltd.中国7$43.8K铝制气罐、其他铝制品
Tokai Hit Co., Ltd.日本3$13.1K光学显微镜零件、温控处理设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hamilton Thorne Inc.巴布亚新几内亚1$28.3K其他医疗器具
Okolab S.r.l.意大利1$6.7K气体烟雾分析仪

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31气体烟雾分析仪OKOLAB S.R.L.意大利$50
2026-03-19医用导管HAMILTON THORNE INC美国$89.1K
2026-02-24其他医疗器具ROCKET MEDICAL PLC英国$39
2026-02-24医用导管ROCKET MEDICAL PLC英国$89
2026-02-24医用导管ROCKET MEDICAL PLC英国$128
2026-02-24医用导管ROCKET MEDICAL PLC英国$91
2026-02-24医用导管ROCKET MEDICAL PLC英国$100
2026-02-03光学显微镜零件OKOLAB S.R.L.意大利$8.4K
2026-02-03气体烟雾分析仪OKOLAB S.R.L.意大利$7.2K
2026-02-03气体烟雾分析仪OKOLAB S.R.L.意大利$11.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31气体烟雾分析仪OKOLAB S.R.L.意大利$3.0K
2026-03-31气体烟雾分析仪OKOLAB S.R.L.意大利$3.7K
2024-01-12其他医疗器具HAMILTON THORNE INC巴布亚新几内亚$28.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Duc In Vitro Fertilization Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →