Viet Duc In Vitro Fertilization Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 铝制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THụ TINH TRONG ốNG NGHIệM VIệT ĐứC
62
进口笔数
2
出口笔数
$1.49M
进口金额
$35.0K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-31
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105835905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KQXKHN |
| 成立日期 | 2012-03-26 |
| 联系地址 | Tầng M, toà nhà công ty 29, ngõ 73 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỤ TINH TRONG ỐNG NGHIỆM VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC IN VITRO FERTILIZATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng M, toà nhà công ty 29, ngõ 73 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842437893246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761300 | 铝制气罐 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $387.5K |
| 中国 | 16 | $322.3K |
| 意大利 | 10 | $219.5K |
| 英国 | 10 | $173.8K |
| 西班牙 | 4 | $115.7K |
| 瑞典 | 4 | $107.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $68.1K |
| 德国 | 2 | $51.8K |
| 中国台湾 | 2 | $18.3K |
| 日本 | 3 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $28.3K |
| 意大利 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamilton Thorne Inc. | 美国 | 8 | $385.0K | 气体过滤机械、其他医疗器具 |
| Forge LLC | 中国 | 4 | $258.2K | 铝制气罐 |
| Okolab S.r.l. | 意大利 | 10 | $219.5K | 光学显微镜零件、自动控制仪器 |
| Microptic S.L. | 西班牙 | 4 | $118.7K | 分析仪器、油漆颜料 |
| ICU Scandinavia AB | 瑞典 | 4 | $107.7K | 其他医疗器具、通信设备 |
| Rocket Medical plc | 英国 | 8 | $91.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| PLANER LIMITED | 英国 | 2 | $82.7K | 温控处理设备、塑料容器 |
| Tek Event Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $68.1K | 温控处理设备 |
| Haier Biomedical Technology (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.8K | 铝制气罐、其他铝制品 |
| Tokai Hit Co., Ltd. | 日本 | 3 | $13.1K | 光学显微镜零件、温控处理设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamilton Thorne Inc. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $28.3K | 其他医疗器具 |
| Okolab S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.7K | 气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 气体烟雾分析仪 | OKOLAB S.R.L. | 意大利 | $50 |
| 2026-03-19 | 医用导管 | HAMILTON THORNE INC | 美国 | $89.1K |
| 2026-02-24 | 其他医疗器具 | ROCKET MEDICAL PLC | 英国 | $39 |
| 2026-02-24 | 医用导管 | ROCKET MEDICAL PLC | 英国 | $89 |
| 2026-02-24 | 医用导管 | ROCKET MEDICAL PLC | 英国 | $128 |
| 2026-02-24 | 医用导管 | ROCKET MEDICAL PLC | 英国 | $91 |
| 2026-02-24 | 医用导管 | ROCKET MEDICAL PLC | 英国 | $100 |
| 2026-02-03 | 光学显微镜零件 | OKOLAB S.R.L. | 意大利 | $8.4K |
| 2026-02-03 | 气体烟雾分析仪 | OKOLAB S.R.L. | 意大利 | $7.2K |
| 2026-02-03 | 气体烟雾分析仪 | OKOLAB S.R.L. | 意大利 | $11.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 气体烟雾分析仪 | OKOLAB S.R.L. | 意大利 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 气体烟雾分析仪 | OKOLAB S.R.L. | 意大利 | $3.7K |
| 2024-01-12 | 其他医疗器具 | HAMILTON THORNE INC | 巴布亚新几内亚 | $28.3K |