Khánh Linh Export Import Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần XNK thương mại Khánh Linh
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201116325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAE4YHD |
| 成立日期 | 2010-09-22 |
| 联系地址 | Số 96A đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI KHÁNH LINH |
| 企业英文名称 | khanh linh export, import trading joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 96A đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Bán buôn đồ uống Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn sắt, thép Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp): hoá chất thông thường Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (bao gồm rượu, bia) Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Bốc xếp hàng hóa đường bộ Cho thuê ôtô Đại lý du lịch Điều hành tua du lịch Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá |
| 电话 | +842253511503 |
| 传真 | 0313700512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $1.05M |
| 中国 | 6 | $253.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAMPOO UNION CORP. | 中国台湾 | 8 | $468.5K | 可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | 3 | $315.8K | 可发泡聚苯乙烯、SAN共聚物 |
| SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 4 | $268.0K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $165.7K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 2 | $88.2K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 可发泡聚苯乙烯 | JAMPOO UNION CORP. | 中国台湾 | $65.5K |
| 2024-09-11 | 可发泡聚苯乙烯 | JAMPOO UNION CORP. | 中国台湾 | $66.8K |
| 2024-05-02 | 可发泡聚苯乙烯 | JAMPOO UNION CORP. | 中国台湾 | $63.4K |
| 2024-05-02 | 可发泡聚苯乙烯 | JAMPOO UNION CORP. | 中国台湾 | $4.2K |
| 2024-03-04 | 可发泡聚苯乙烯 | XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $104.9K |
| 2024-02-21 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD. | 中国 | $44.0K |
| 2024-01-29 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2024-01-23 | 可发泡聚苯乙烯 | XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $102.3K |
| 2024-01-19 | 可发泡聚苯乙烯 | JAMPOO UNION CORP. | 中国台湾 | $6.5K |
| 2024-01-19 | 可发泡聚苯乙烯 | JAMPOO UNION CORP. | 中国台湾 | $35.5K |