Life Solutions Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI LIFE SOLUTIONS
26
进口笔数
0
出口笔数
$237.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314735460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T3395C |
| 成立日期 | 2017-11-14 |
| 联系地址 | Số 6 - 6A Đường D52, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LIFE SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | LIFE SOLUTIONS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 - 6A Đường D52, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0149 - Chăn nuôi khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84909116670 |
| 邮箱 | 3atradimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 844712 | 大圆针织机 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $160.5K |
| 中国台湾 | 10 | $64.0K |
| 日本 | 2 | $9.3K |
| 德国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG SHAN SHUI HOLDINGS LTD | 中国香港 | 3 | $75.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $31.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| MAG OXY CHEMICALS INC | 中国台湾 | 5 | $28.9K | 固体烧碱 |
| Xiamen Shenghai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 3 | $20.1K | 大圆针织机 |
| C WING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $17.7K | 自行车轮零件、自行车轮毂链轮 |
| MAG-OXY CHEMICALS INC. | 中国台湾 | 3 | $17.4K | 固体烧碱 |
| Renqiu Shijia Motorcycle Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 摩托车及配件、滚子链 |
| Shenzhen Qifa Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 男棉裤、其他鞋靴 |
| YJC Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 纱线花边制造机 |
| Lai Shokai | 日本 | 1 | $5.8K | 非数控铣床、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 纱线花边制造机 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-02-12 | 其他自行车零件 | C WING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $550 |
| 2025-02-12 | 其他自行车零件 | C WING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-02-12 | 自行车轮毂链轮 | C WING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-02-12 | 其他自行车零件 | C WING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $348 |
| 2025-02-12 | 其他自行车零件 | C WING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $528 |
| 2025-02-12 | 滚珠轴承 | C WING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $391 |
| 2025-02-12 | 其他自行车零件 | C WING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $528 |
| 2025-02-12 | 其他自行车零件 | C WING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $451 |
| 2025-02-12 | 自行车轮零件 | C WING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $761 |