Life Solutions Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 固体烧碱

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI LIFE SOLUTIONS

26
进口笔数
0
出口笔数
$237.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.4K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314735460
企查查编码QVN7T3395C
成立日期2017-11-14
联系地址Số 6 - 6A Đường D52, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LIFE SOLUTIONS
企业英文名称LIFE SOLUTIONS TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6 - 6A Đường D52, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0149 - Chăn nuôi khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84909116670
邮箱3atradimex@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281511固体烧碱
844712大圆针织机
391000初级硅氧烷
844790纱线花边制造机
851779通信设备零件
871492自行车轮零件
871493自行车轮毂链轮
871495自行车零件及鞍座
871499其他自行车零件
390330ABS共聚物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$160.5K
中国台湾10$64.0K
日本2$9.3K
德国1$3.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG SHAN SHUI HOLDINGS LTD中国香港3$75.9K通信设备、通信设备零件
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国1$31.4K玩具模型、其他塑料制品
MAG OXY CHEMICALS INC中国台湾5$28.9K固体烧碱
Xiamen Shenghai Logistics Co., Ltd.日本3$20.1K大圆针织机
C WING INTERNATIONAL CO LTD中国台湾2$17.7K自行车轮零件、自行车轮毂链轮
MAG-OXY CHEMICALS INC.中国台湾3$17.4K固体烧碱
Renqiu Shijia Motorcycle Accessories Co., Ltd.中国1$7.4K摩托车及配件、滚子链
Shenzhen Qifa Trade Co., Ltd.中国1$6.2K男棉裤、其他鞋靴
YJC Trading Co., Ltd.中国1$5.8K纱线花边制造机
Lai Shokai日本1$5.8K非数控铣床、750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-06纱线花边制造机SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD中国$6.2K
2025-02-12其他自行车零件C WING INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$550
2025-02-12其他自行车零件C WING INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$1.3K
2025-02-12自行车轮毂链轮C WING INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$50
2025-02-12其他自行车零件C WING INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$348
2025-02-12其他自行车零件C WING INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$528
2025-02-12滚珠轴承C WING INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$391
2025-02-12其他自行车零件C WING INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$528
2025-02-12其他自行车零件C WING INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$451
2025-02-12自行车轮零件C WING INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$761

相关企业 · 同类产品

Life Solutions Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →