CDC Materials & Office Equipment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CDC

1
进口笔数
127
出口笔数
$6.9K
进口金额
$805.8K
出口金额
2025-07-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $988 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $851 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 9 笔2025-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $988 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $851 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 9 笔2025-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105801222
企查查编码QVN02MEU5V
成立日期2012-02-23
联系地址Số 491C Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CDC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 491C Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842438730088
邮箱seo.maytinhcdc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844332单功能打印机
847141含CPU和I/O的ADP设备
847160自动数据处理输入输出单元
852852非CRT电脑显示器

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
84713010公斤以下便携电脑
847160自动数据处理输入输出单元
847170存储单元
847190数据处理机
8473308471机器零件
844332单功能打印机
854442带接头绝缘电线
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$6.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南127$805.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
W & B Technology Co., Ltd.越南1$5.7K其他塑料制品、其他锌制品
Fine Industry & Trade Co., Ltd.中国1$1.2K其他粘合剂≤1kg、其他钢铁制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南37$235.3K照相机零件、处理器及控制器
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南6$79.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Amphenol High Speed Cable Vietnam Co., Ltd.越南7$70.3K其他钢铁制品、绝缘电线
Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南6$68.5K其他塑料制品、其他电子IC
W & B Technology Co., Ltd.越南21$54.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$43.8K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南11$16.3K聚甲醛、ABS共聚物
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南7$13.5K通信设备零件、其他塑料制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南9$12.8K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南5$10.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-03单功能打印机CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM)中国$115
2025-07-03非CRT电脑显示器CONG TY TNHH FINE INDUSTRY & TRADE VIET NAM中国$1.2K
2025-07-03含CPU和I/O的ADP设备CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM)中国$5.5K
2025-07-03自动数据处理输入输出单元CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM)中国$139

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23含CPU和I/O的ADP设备CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$2.2K
2026-04-23含CPU和I/O的ADP设备CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$1.2K
2026-04-23非CRT电脑显示器CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$574
2026-04-15自动数据处理输入输出单元Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$223
2026-04-14其他电路开关装置Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$35
2026-04-14绝缘电线Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$675
2026-04-14带接头绝缘电线Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$18
2026-04-14带接头绝缘电线Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-04-06非CRT电脑显示器AMPHENOL HIGH SPEED CABLE VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-06含CPU和I/O的ADP设备AMPHENOL HIGH SPEED CABLE VIETNAM CO LTD越南$8.3K

相关企业 · 同类产品

CDC Materials & Office Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →