CDC Materials & Office Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CDC
1
进口笔数
127
出口笔数
$6.9K
进口金额
$805.8K
出口金额
2025-07-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105801222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02MEU5V |
| 成立日期 | 2012-02-23 |
| 联系地址 | Số 491C Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CDC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 491C Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842438730088 |
| 邮箱 | seo.maytinhcdc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 127 | $805.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 其他塑料制品、其他锌制品 |
| Fine Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $235.3K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 6 | $79.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Amphenol High Speed Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $70.3K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $68.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $54.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $43.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 11 | $16.3K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.5K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $12.8K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 5 | $10.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM) | 中国 | $115 |
| 2025-07-03 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH FINE INDUSTRY & TRADE VIET NAM | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM) | 中国 | $5.5K |
| 2025-07-03 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM) | 中国 | $139 |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $574 |
| 2026-04-15 | 自动数据处理输入输出单元 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $223 |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-04-14 | 绝缘电线 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $675 |
| 2026-04-14 | 带接头绝缘电线 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-04-14 | 带接头绝缘电线 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-06 | 非CRT电脑显示器 | AMPHENOL HIGH SPEED CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 含CPU和I/O的ADP设备 | AMPHENOL HIGH SPEED CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.3K |