Gia Thanh Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚甲醛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIA THàNH
6
进口笔数
0
出口笔数
$115.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0309412351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4BEN8B |
| 成立日期 | 2009-10-06 |
| 联系地址 | 1085 Tạ Quang Bửu, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIA THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1085 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5320 - Chuyển phát 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84839819352 |
| 邮箱 | nhuagiathanh@gmail.com |
| 传真 | 0839819354 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $97.3K |
| 中国 | 1 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Polyacetal Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $97.3K | 聚甲醛、初级形态聚酰胺 |
| HONG KONG SURE WIN TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $18.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 非泡沫橡胶密封件 | HONG KONG SURE WIN TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-08-01 | 其他塑料制品 | HONG KONG SURE WIN TRADING LTD | 中国 | $88 |
| 2023-08-01 | 非泡沫橡胶密封件 | HONG KONG SURE WIN TRADING LTD | 中国 | $278 |
| 2023-08-01 | 非泡沫橡胶密封件 | HONG KONG SURE WIN TRADING LTD | 中国 | $30 |
| 2023-08-01 | 非泡沫橡胶密封件 | HONG KONG SURE WIN TRADING LTD | 中国 | $798 |
| 2023-08-01 | 橡塑模具 | HONG KONG SURE WIN TRADING LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-08-01 | 非泡沫橡胶密封件 | HONG KONG SURE WIN TRADING LTD | 中国 | $271 |
| 2023-08-01 | 非泡沫橡胶密封件 | HONG KONG SURE WIN TRADING LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-08-01 | 聚甲醛 | Korea Polyacetal Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2023-08-01 | 非泡沫橡胶密封件 | HONG KONG SURE WIN TRADING LTD | 中国 | $30 |