CONG TUYEN FOOD PROCESSING CONFECTIONERY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần chế biến thực phẩm bánh mứt kẹo Công Tuyền
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$24.2K
出口金额
—
最近进口
2024-11-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200680761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTX151H |
| 成立日期 | 2006-07-11 |
| 联系地址 | Số 339 Quán Rẽ, Xã Mỹ Đức, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM BÁNH MỨT KẸO CÔNG TUYỀN |
| 企业英文名称 | CONG TUYEN FOOD PROCESSING CONFECTIONERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 339 Quán Rẽ, Xã An Khánh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842251879064 |
| 传真 | 031879429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $15.6K |
| 越南 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | 越南 | 3 | $24.2K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 甜饼干 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2024-11-13 | 甜饼干 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $780 |
| 2024-11-13 | 甜饼干 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2024-11-13 | 甜饼干 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-04-25 | 甜饼干 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $780 |
| 2024-04-25 | 甜饼干 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $940 |
| 2024-04-25 | 甜饼干 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $940 |
| 2024-04-25 | 甜饼干 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2024-04-25 | 甜饼干 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2023-07-06 | 甜饼干 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | 越南 | $4.3K |