Duc Hoa Industrial Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 冷轧机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CôNG NGHIệP ĐứC HòA
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$2.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318240613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH44NNR9 |
| 成立日期 | 2024-01-04 |
| 联系地址 | 42/13/2 Bình Thành, KP4, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP ĐỨC HÒA |
| 企业英文名称 | DUC HOA INDUSTRIAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/13/2 Bình Thành, KP21, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0967101068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845522 | 冷轧机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 53 | $2.19M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siamtech Surin Co., Ltd. | 泰国 | 53 | $2.19M | 其他金属加工机床、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非数控金属剪机 | Siamtech Surin Co., Ltd. | 泰国 | $12.0K |
| 2026-04-15 | 冷轧机 | Siamtech Surin Co., Ltd. | 泰国 | $17.0K |
| 2026-04-15 | 非数控金属剪机 | Siamtech Surin Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-04-15 | 数控金属成形机 | Siamtech Surin Co., Ltd. | 泰国 | $6.5K |
| 2026-04-14 | 冷轧机 | Siamtech Surin Co., Ltd. | 泰国 | $40.0K |
| 2026-03-14 | 冷轧机 | Siamtech Surin Co., Ltd. | 泰国 | $17.0K |
| 2026-03-14 | 非数控金属剪机 | Siamtech Surin Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-03-14 | 非数控金属剪机 | Siamtech Surin Co., Ltd. | 泰国 | $12.0K |
| 2026-03-14 | 数控金属成形机 | Siamtech Surin Co., Ltd. | 泰国 | $6.5K |
| 2026-02-10 | 非数控金属剪机 | Siamtech Surin Co., Ltd. | 泰国 | $27.0K |