Southern International Pharma Chemical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 聚乙二醇蜡

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DượC QUốC Tế PHươNG NAM

165
进口笔数
0
出口笔数
$6.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
最近出口
43
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $459.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $246.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $113.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $218.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $238.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $113.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $355.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $131.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $159.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $128.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $212.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $459.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $216.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $369.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $273.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $154.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $246.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $113.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $218.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $238.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $113.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $355.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $131.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $159.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $128.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $212.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $459.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $216.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $369.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $273.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $154.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312855843
企查查编码QVN7MGQPKP
成立日期2014-07-15
联系地址71-71A-71B, đường TA08, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC QUỐC TẾ PHƯƠNG NAM
企业英文名称SOUTHERN INTERNATIONAL PHARMA- CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址71-71A-71B, đường TA08, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842838656999
邮箱hoaduoc.sipc@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340420聚乙二醇蜡
390599其他乙烯聚合物
382499其他化学制剂
292429环酰胺衍生物
293590其他磺胺类
130219其他植物提取物
390729其他聚醚
391290其他纤维素衍生物
110812玉米淀粉
293499其他杂环化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度93$3.36M
中国68$3.10M
马来西亚3$292.7K
荷兰1$65.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国10$758.4K环酰胺衍生物、吡唑化合物
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd.中国12$513.3K其他乙烯聚合物、其他内酰胺
VIRCHOW LABORATORIES LIMITED印度7$477.1K其他磺胺类、其他杂环化合物
Hildose Pharmaspecialities LLP印度27$314.9K聚乙二醇蜡、其他杂环化合物
KHS Synchemica Corp.中国8$311.9K其他抗生素、其他杂环化合物
AARTI DRUGS LIMITED印度6$271.4K其他咪唑化合物、亚胺衍生物
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd.中国11$270.2K其他纤维素醚、其他纤维素衍生物
METROCHEM API PRIVATE LIMITED印度6$247.3K其他杂环化合物、其他有机化合物
Maple Biotech Pvt. Ltd.印度7$207.4K其他纤维素衍生物、羧甲基纤维素
Panjin Huacheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$179.7K其他植物提取物、其他含氧杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22聚乙二醇蜡Hildose Pharmaspecialities LLP印度$0
2026-01-22聚乙二醇蜡Hildose Pharmaspecialities LLP印度$0
2026-01-22聚乙二醇蜡Hildose Pharmaspecialities LLP印度$0
2026-01-22聚乙二醇蜡Hildose Pharmaspecialities LLP印度$0
2026-01-22聚乙二醇蜡Hildose Pharmaspecialities LLP印度$0
2026-01-22聚乙二醇蜡Hildose Pharmaspecialities LLP印度$0
2025-11-20块滑石KALYANI MINE PRODUCTS PRIVATE LTD印度$9.0K
2025-10-03其他纤维素衍生物HIRANYA CELLULOSE PRODUCTS印度$25.9K
2025-10-03其他乙烯聚合物G AMPHRAY LABORATORIES印度$14.8K
2025-10-03其他杂环化合物ATLANTIS INDUSTRY LTD中国$47.0K

相关企业 · 同类产品

Southern International Pharma Chemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →