Southern International Pharma Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 聚乙二醇蜡
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DượC QUốC Tế PHươNG NAM
165
进口笔数
0
出口笔数
$6.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312855843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MGQPKP |
| 成立日期 | 2014-07-15 |
| 联系地址 | 71-71A-71B, đường TA08, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC QUỐC TẾ PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN INTERNATIONAL PHARMA- CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 71-71A-71B, đường TA08, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838656999 |
| 邮箱 | hoaduoc.sipc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 93 | $3.36M |
| 中国 | 68 | $3.10M |
| 马来西亚 | 3 | $292.7K |
| 荷兰 | 1 | $65.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $758.4K | 环酰胺衍生物、吡唑化合物 |
| Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 12 | $513.3K | 其他乙烯聚合物、其他内酰胺 |
| VIRCHOW LABORATORIES LIMITED | 印度 | 7 | $477.1K | 其他磺胺类、其他杂环化合物 |
| Hildose Pharmaspecialities LLP | 印度 | 27 | $314.9K | 聚乙二醇蜡、其他杂环化合物 |
| KHS Synchemica Corp. | 中国 | 8 | $311.9K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| AARTI DRUGS LIMITED | 印度 | 6 | $271.4K | 其他咪唑化合物、亚胺衍生物 |
| Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | 中国 | 11 | $270.2K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $247.3K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
| Maple Biotech Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $207.4K | 其他纤维素衍生物、羧甲基纤维素 |
| Panjin Huacheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $179.7K | 其他植物提取物、其他含氧杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 聚乙二醇蜡 | Hildose Pharmaspecialities LLP | 印度 | $0 |
| 2026-01-22 | 聚乙二醇蜡 | Hildose Pharmaspecialities LLP | 印度 | $0 |
| 2026-01-22 | 聚乙二醇蜡 | Hildose Pharmaspecialities LLP | 印度 | $0 |
| 2026-01-22 | 聚乙二醇蜡 | Hildose Pharmaspecialities LLP | 印度 | $0 |
| 2026-01-22 | 聚乙二醇蜡 | Hildose Pharmaspecialities LLP | 印度 | $0 |
| 2026-01-22 | 聚乙二醇蜡 | Hildose Pharmaspecialities LLP | 印度 | $0 |
| 2025-11-20 | 块滑石 | KALYANI MINE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $9.0K |
| 2025-10-03 | 其他纤维素衍生物 | HIRANYA CELLULOSE PRODUCTS | 印度 | $25.9K |
| 2025-10-03 | 其他乙烯聚合物 | G AMPHRAY LABORATORIES | 印度 | $14.8K |
| 2025-10-03 | 其他杂环化合物 | ATLANTIS INDUSTRY LTD | 中国 | $47.0K |