NORWAY VIETNAM INTERNATIONAL SERVICES & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế NORWAY VIệT NAM
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$95.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500644045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75P1GHM |
| 成立日期 | 2020-03-16 |
| 联系地址 | Phố Lê Thanh Nghị, Khu HC 15, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ NORWAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NORWAY VIETNAM INTERNATIONAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Lê Thanh Nghị, Khu HC 15, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84349418277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $95.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | 11 | $89.3K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | 1 | $5.7K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 塑料涂层织物 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $322 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $19 |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $362 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $27 |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 塑料涂层织物 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $515 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $10 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $16 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $54 |