Phu Minh Interiors Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT PHú MINH
13
进口笔数
0
出口笔数
$196.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109642252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MGDU4T |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | L14-06, khu A, khu đô thị Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT PHÚ MINH |
| 企业英文名称 | PHU MINH INTERIORS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L14-06, khu A, khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84918991081 |
| 邮箱 | phong.nguyen@dahoacuongpvc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $196.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $116.4K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.3K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Haining Huantong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-24 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-09-18 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-09-18 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-09-18 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-10 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-10 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $819 |
| 2024-05-10 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-05-10 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-08 | 其他水泥制品 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $319 |