Technical Service & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Xuất Nhập Khẩu
184
进口笔数
0
出口笔数
$4.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
72
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100112973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65U6DRU |
| 成立日期 | 2011-04-06 |
| 联系地址 | Tầng 2-3 Tòa nhà VCCI, số 9 phố Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU |
| 企业英文名称 | TECHNICAL SERVICE AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2-3 Tòa nhà VCCI, số 9 phố Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842438524422 |
| 邮箱 | techsimex.mc@gmail.com |
| 传真 | +842438524080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 109.0537亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
| 220600 | 发酵饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 107 | $2.97M |
| 法国 | 30 | $497.0K |
| 澳大利亚 | 13 | $197.1K |
| 智利 | 8 | $164.4K |
| 南非 | 8 | $154.6K |
| 西班牙 | 13 | $61.2K |
| 罗马尼亚 | 2 | $48.8K |
| 捷克 | 4 | $32.6K |
| 美国 | 2 | $20.6K |
| 新西兰 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feudi Salentini S.r.l. | 意大利 | 15 | $543.1K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| Coli S.p.A. | 意大利 | 10 | $315.5K | 2升以下静止葡萄酒、食品香料 |
| Tenuta Ulisse S.R.L. | 意大利 | 6 | $308.5K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Tinazzi S.r.l. | 意大利 | 6 | $215.2K | 2升以下静止葡萄酒、家用手工工具 |
| 99c3462ff1bddab7d9c869d98dc4ff55 | 5 | $176.8K | ||
| S.A.S. Les Grands Chais de France | 法国 | 6 | $165.6K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Losito e Guarini S.r.l. | 意大利 | 6 | $156.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Kpw Winery (Pty) Ltd | 南非 | 7 | $152.1K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| MC Ltd | 法国 | 13 | $143.7K | 麦芽啤酒 |
| Vinolea Paradiso S.R.L. Unipersonale | 意大利 | 5 | $137.9K | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 2升以下静止葡萄酒 | Tenuta Ulisse S.R.L. | 意大利 | $6.6K |
| 2026-02-09 | 2升以下静止葡萄酒 | Tenuta Ulisse S.R.L. | 意大利 | $23.3K |
| 2026-02-09 | 2升以下静止葡萄酒 | Tenuta Ulisse S.R.L. | 意大利 | $11.3K |
| 2026-02-09 | 2升以下静止葡萄酒 | Tenuta Ulisse S.R.L. | 意大利 | $12.5K |
| 2026-02-09 | 2升以下静止葡萄酒 | Tenuta Ulisse S.R.L. | 意大利 | $7.6K |
| 2026-02-09 | 2升以下静止葡萄酒 | Tenuta Ulisse S.R.L. | 意大利 | $6.6K |
| 2026-02-09 | 2升以下静止葡萄酒 | Tenuta Ulisse S.R.L. | 意大利 | $6.3K |
| 2026-01-22 | 2升以下静止葡萄酒 | Bodegas Valdelana S.L. | 西班牙 | $148 |
| 2026-01-22 | 2升以下静止葡萄酒 | Bodegas Valdelana S.L. | 西班牙 | $222 |
| 2026-01-19 | 2升以下静止葡萄酒 | I VITICOLTORI FELICE & ARMANDO MERGE SOCIETA AGRICOLA A.R.L. | 意大利 | $3.1K |