AXCL VIETNAM CORP ORATION
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AXCL VIETNAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$128.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314345037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB12XHB0 |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | 492 Bình Long, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AXCL VIETNAM |
| 企业英文名称 | AXCL VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 492 Bình Long, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84888315577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 4 | $107.2K |
| 中国 | 4 | $21.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AXCL GULF FZC | 阿联酋 | 4 | $107.2K | 非轻质石油、非石油润滑油添加剂 |
| FOSHAN JINQI COOPERY CO LTD | 中国 | 4 | $21.2K | 50-300升容器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 50-300升容器 | FOSHAN JINQI COOPERY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 50-300升容器 | FOSHAN JINQI COOPERY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-05 | 50-300升容器 | FOSHAN JINQI COOPERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-12-05 | 50-300升容器 | FOSHAN JINQI COOPERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-15 | 非轻质石油 | AXCL GULF FZC | 新西兰 | $2.3K |
| 2024-10-15 | 非轻质石油 | AXCL GULF FZC | 新西兰 | $3.9K |
| 2024-10-15 | 非轻质石油 | AXCL GULF FZC | 新西兰 | $3.0K |
| 2024-10-15 | 非轻质石油 | AXCL GULF FZC | 新西兰 | $2.8K |
| 2024-10-15 | 非轻质石油 | AXCL GULF FZC | 新西兰 | $1.8K |
| 2024-10-15 | 非轻质石油 | AXCL GULF FZC | 新西兰 | $4.6K |