GTP Thai Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VGENTECH
18
进口笔数
0
出口笔数
$964.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109724748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPK38QF |
| 成立日期 | 2021-08-02 |
| 联系地址 | Xóm 8, thôn Việt Yên, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VGENTECH |
| 企业英文名称 | VGENTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 8, thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 02422806868 |
| 邮箱 | thaitechgtp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $910.8K |
| 印度 | 4 | $53.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuan Eastern Lion Electric Machines Co., Ltd. | 中国 | 14 | $910.8K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Kells Infinity Power Solutions India Private Limited | 印度 | 4 | $53.6K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-03-24 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-03-24 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-03-24 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-24 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-24 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-24 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-24 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-24 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-03-13 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $5.4K |