TTG Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TTG ENGINEERING
26
进口笔数
0
出口笔数
$75.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314215782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1DCN86 |
| 成立日期 | 2017-01-23 |
| 联系地址 | Số 62 Đường số 6 (Khu Dân Cư CityLand - Park hills), Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TTG ENGINEERING |
| 企业英文名称 | TTG ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84903888416 |
| 邮箱 | info@ttgen.vn |
| 官网 | www.ttgen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $26.2K |
| 美国 | 3 | $19.9K |
| 意大利 | 7 | $12.7K |
| 泰国 | 3 | $12.3K |
| 中国台湾 | 2 | $3.4K |
| 德国 | 1 | $553 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instron (Thailand) Ltd. | 泰国 | 10 | $28.8K | 商用洗碗机、其他钢铁制品 |
| Hobart (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $15.2K | 商用洗碗机、其他钢铁制品 |
| Kolb Huizhou Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 工业电炉、其他车辆 |
| Guangdong Qinxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.0K | 其他家用电动热器、热饮食品加热设备 |
| IMC Overseas Corporation | 日本 | 3 | $4.3K | 其他塑料制品、其他塑料洁具 |
| Smabo Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 热饮食品加热设备、工业电炉 |
| IMC Overseas Corporation | 中国 | 1 | $2.0K | 贱金属帽架、塑料配件 |
| Berto's S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.4K | 热饮食品加热设备、冷藏家具 |
| Qingdao Haili Commercial Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| IMC OVERSEAS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $90 | 钢铁卫浴器具、非金属永磁体 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 电热电阻器 | BERTO'S S.P.A. | 意大利 | $224 |
| 2026-04-04 | 电热电阻器 | BERTO'S S.P.A. | 意大利 | $348 |
| 2026-04-04 | 电热电阻器 | BERTO'S S.P.A. | 意大利 | $224 |
| 2026-04-04 | 电热电阻器 | BERTO'S S.P.A. | 意大利 | $138 |
| 2026-04-04 | 电热电阻器 | BERTO'S S.P.A. | 意大利 | $348 |
| 2026-04-04 | 电热电阻器 | BERTO'S S.P.A. | 意大利 | $138 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | Hobart (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $128 |
| 2026-02-26 | 厨房刀具 | Hobart (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | Hobart (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $360 |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | Hobart (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $121 |