TTG Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 热饮食品加热设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TTG ENGINEERING

26
进口笔数
0
出口笔数
$75.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $296 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $545 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $296 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $545 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314215782
企查查编码QVND1DCN86
成立日期2017-01-23
联系地址Số 62 Đường số 6 (Khu Dân Cư CityLand - Park hills), Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TTG ENGINEERING
企业英文名称TTG ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84903888416
邮箱info@ttgen.vn
官网www.ttgen.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841981热饮食品加热设备
843810面包面食机械
853710电力控制板
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820830厨房刀具
392290其他塑料洁具
843850肉类家禽加工机
851680电热电阻器
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$26.2K
美国3$19.9K
意大利7$12.7K
泰国3$12.3K
中国台湾2$3.4K
德国1$553

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Instron (Thailand) Ltd.泰国10$28.8K商用洗碗机、其他钢铁制品
Hobart (Thailand) Co., Ltd.泰国2$15.2K商用洗碗机、其他钢铁制品
Kolb Huizhou Ltd.中国1$11.5K工业电炉、其他车辆
Guangdong Qinxin Technology Co., Ltd.中国5$8.0K其他家用电动热器、热饮食品加热设备
IMC Overseas Corporation日本3$4.3K其他塑料制品、其他塑料洁具
Smabo Industrial (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$3.5K热饮食品加热设备、工业电炉
IMC Overseas Corporation中国1$2.0K贱金属帽架、塑料配件
Berto's S.p.A.意大利1$1.4K热饮食品加热设备、冷藏家具
Qingdao Haili Commercial Appliances Co., Ltd.中国1$180冷藏家具、立式冷冻柜≤900升
IMC OVERSEAS CORP ORATION中国台湾1$90钢铁卫浴器具、非金属永磁体

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04电热电阻器BERTO'S S.P.A.意大利$224
2026-04-04电热电阻器BERTO'S S.P.A.意大利$348
2026-04-04电热电阻器BERTO'S S.P.A.意大利$224
2026-04-04电热电阻器BERTO'S S.P.A.意大利$138
2026-04-04电热电阻器BERTO'S S.P.A.意大利$348
2026-04-04电热电阻器BERTO'S S.P.A.意大利$138
2026-02-26其他钢铁制品Hobart (Thailand) Co., Ltd.泰国$128
2026-02-26厨房刀具Hobart (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-02-26电力控制板Hobart (Thailand) Co., Ltd.泰国$360
2026-02-26电力控制板Hobart (Thailand) Co., Ltd.泰国$121

相关企业 · 同类产品

TTG Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →