Tan Khai Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 不可锻铸铁件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Khải

118
进口笔数
6
出口笔数
$2.08M
进口金额
$94.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-29
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103.6K · 7 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-10进口 $75.7K · 4 笔出口 $54.8K · 2 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $998 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $215.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $183.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $171 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-12进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-02进口 $53.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103.6K · 7 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-10进口 $75.7K · 4 笔出口 $54.8K · 2 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $998 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $215.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $183.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $171 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-12进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-02进口 $53.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310473359
企查查编码QVNWXEYC3U
成立日期2010-11-24
联系地址18 Cộng Hoà, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN KHẢI
企业英文名称TAN KHAI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址18 Cộng Hoà, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话+842822078998
邮箱tankhai@tankhai.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730711不可锻铸铁件
842490喷雾机零件
848180阀门龙头
848130止回阀
401693非泡沫橡胶密封件
730721不锈钢管件
848190阀门零件
842121水净化机械
848110减压阀
848140安全阀

出口

HS 编码产品
730711不可锻铸铁件
820420可互换扳手套筒
842490喷雾机零件
730721不锈钢管件
846249非数控金属冲孔机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$1.52M
以色列9$325.7K
美国32$226.0K
韩国3$6.6K
加拿大2$6.1K
意大利3$3.0K
墨西哥2$210
英国1$129
波兰1$95

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨5$84.2K
中国1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Victaulic Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚68$1.52M不可锻铸铁件、喷雾机零件
Bermad CS Ltd.以色列9$328.6K阀门龙头、阀门零件
Potter Hong Kong Holdings Ltd.中国6$89.2K其他电气开关、液体流量计
Shandong Depeng Metal Technology Co., Ltd.中国6$76.2K钢铁铸件、不可锻铸铁件
Qingdao Kingworld Control Co., Ltd.中国7$20.5K摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
Ningbo Vision Pipefitting Co., Ltd.中国2$7.1K其他钢铁制品、钢铁铸件
Bermad Ltd.以色列4$6.6K阀门龙头、减压阀
GINICE Co., Ltd.韩国3$6.6K阀门龙头、阀门零件
Hattersley英国2$2.3K阀门龙头、水净化机械
Victaulic Co.美国2$1.1K钢铁铸件、其他钢铁管件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ET & S Engineering Import Export Co., Ltd.柬埔寨5$84.2K绝缘电线、乙烯聚合物硬管
Victaulic Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$10.0K钢铁铸件、钢铁软管

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24喷雾机零件QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD中国$767
2026-04-24不可锻铸铁件QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD中国$273
2026-04-24不可锻铸铁件QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD中国$410
2026-04-24喷雾机零件QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD中国$767
2026-04-24不可锻铸铁件QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD中国$110
2026-04-24喷雾机零件QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD中国$322
2026-04-24喷雾机零件QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD中国$791
2026-04-24不可锻铸铁件QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD中国$410
2026-04-24不可锻铸铁件QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD中国$273
2026-04-24不可锻铸铁件QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD中国$218

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29喷雾机零件ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$426
2026-01-29可互换扳手套筒ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$37
2026-01-29喷雾机零件ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$329
2026-01-29喷雾机零件ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$4.1K
2025-11-11可互换扳手套筒ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$39
2025-11-11喷雾机零件ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$315
2025-11-11喷雾机零件ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$2.4K
2023-10-07不可锻铸铁件ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$419
2023-10-07不可锻铸铁件ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$316
2023-10-07不可锻铸铁件ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$490

相关企业 · 同类产品

Tan Khai Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →