Tan Khai Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 不可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Khải
118
进口笔数
6
出口笔数
$2.08M
进口金额
$94.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-29
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310473359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXEYC3U |
| 成立日期 | 2010-11-24 |
| 联系地址 | 18 Cộng Hoà, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN KHẢI |
| 企业英文名称 | TAN KHAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18 Cộng Hoà, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842822078998 |
| 邮箱 | tankhai@tankhai.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.52M |
| 以色列 | 9 | $325.7K |
| 美国 | 32 | $226.0K |
| 韩国 | 3 | $6.6K |
| 加拿大 | 2 | $6.1K |
| 意大利 | 3 | $3.0K |
| 墨西哥 | 2 | $210 |
| 英国 | 1 | $129 |
| 波兰 | 1 | $95 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $84.2K |
| 中国 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Victaulic Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 68 | $1.52M | 不可锻铸铁件、喷雾机零件 |
| Bermad CS Ltd. | 以色列 | 9 | $328.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Potter Hong Kong Holdings Ltd. | 中国 | 6 | $89.2K | 其他电气开关、液体流量计 |
| Shandong Depeng Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.2K | 钢铁铸件、不可锻铸铁件 |
| Qingdao Kingworld Control Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.5K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Ningbo Vision Pipefitting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 其他钢铁制品、钢铁铸件 |
| Bermad Ltd. | 以色列 | 4 | $6.6K | 阀门龙头、减压阀 |
| GINICE Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $6.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Hattersley | 英国 | 2 | $2.3K | 阀门龙头、水净化机械 |
| Victaulic Co. | 美国 | 2 | $1.1K | 钢铁铸件、其他钢铁管件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ET & S Engineering Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $84.2K | 绝缘电线、乙烯聚合物硬管 |
| Victaulic Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $10.0K | 钢铁铸件、钢铁软管 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD | 中国 | $767 |
| 2026-04-24 | 不可锻铸铁件 | QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD | 中国 | $273 |
| 2026-04-24 | 不可锻铸铁件 | QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD | 中国 | $767 |
| 2026-04-24 | 不可锻铸铁件 | QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD | 中国 | $322 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD | 中国 | $791 |
| 2026-04-24 | 不可锻铸铁件 | QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-24 | 不可锻铸铁件 | QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD | 中国 | $273 |
| 2026-04-24 | 不可锻铸铁件 | QINGDAO KINGWORLD CONTROL CO LTD | 中国 | $218 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 喷雾机零件 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $426 |
| 2026-01-29 | 可互换扳手套筒 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $37 |
| 2026-01-29 | 喷雾机零件 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $329 |
| 2026-01-29 | 喷雾机零件 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2025-11-11 | 可互换扳手套筒 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $39 |
| 2025-11-11 | 喷雾机零件 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $315 |
| 2025-11-11 | 喷雾机零件 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2023-10-07 | 不可锻铸铁件 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $419 |
| 2023-10-07 | 不可锻铸铁件 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $316 |
| 2023-10-07 | 不可锻铸铁件 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $490 |