Giang Pham Footwear Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 734 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Giày Da Giang Phạm

734
进口笔数
334
出口笔数
$9.59M
进口金额
$21.87M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-08-18
最近出口
72
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.50M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $131.5K · 23 笔出口 $644.9K · 26 笔2023-12进口 $330.5K · 17 笔出口 $552.7K · 15 笔2024-01进口 $285.2K · 9 笔出口 $114.2K · 1 笔2024-02进口 $205.6K · 16 笔出口 $982 · 3 笔2024-03进口 $218.4K · 18 笔出口 $141.1K · 4 笔2024-04进口 $192.8K · 18 笔出口 $278.2K · 4 笔2024-05进口 $245.4K · 20 笔出口 $178.5K · 5 笔2024-06进口 $354.3K · 17 笔出口 $1.50M · 20 笔2024-07进口 $260.5K · 19 笔出口 $1.36M · 17 笔2024-08进口 $244.0K · 14 笔出口 $684.2K · 11 笔2024-09进口 $291.3K · 15 笔出口 $1.18M · 20 笔2024-10进口 $262.1K · 18 笔出口 $518.1K · 15 笔2024-11进口 $173.0K · 9 笔出口 $190.6K · 4 笔2024-12进口 $190.8K · 16 笔出口 $150.5K · 2 笔2025-01进口 $210.1K · 12 笔出口 $358.6K · 5 笔2025-02进口 $88.7K · 7 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-03进口 $168.3K · 14 笔出口 $145.2K · 2 笔2025-04进口 $140.6K · 12 笔出口 $976.4K · 8 笔2025-05进口 $235.5K · 11 笔出口 $750.0K · 6 笔2025-06进口 $311.8K · 13 笔出口 $328.1K · 3 笔2025-07进口 $189.8K · 18 笔出口 $484.8K · 6 笔2025-08进口 $98.0K · 7 笔出口 $831.1K · 7 笔2025-09进口 $122.6K · 5 笔出口 $629.8K · 8 笔2025-10进口 $186.7K · 14 笔出口 $485.7K · 4 笔2025-11进口 $94.6K · 17 笔出口 $533.0K · 6 笔2025-12进口 $121.9K · 19 笔出口 $303.6K · 2 笔2026-01进口 $71.3K · 11 笔出口 $325.2K · 4 笔2026-02进口 $5.9K · 6 笔出口 $168.1K · 5 笔2026-03进口 $153.6K · 12 笔出口 $361.9K · 4 笔2026-04进口 $282.0K · 19 笔出口 $156.0K · 1 笔2026-05进口 $153.8K · 13 笔出口 $465.2K · 3 笔2026-06进口 $211.8K · 16 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-07进口 $224.1K · 14 笔出口 $784.9K · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $131.5K · 23 笔出口 $644.9K · 26 笔2023-12进口 $330.5K · 17 笔出口 $552.7K · 15 笔2024-01进口 $285.2K · 9 笔出口 $114.2K · 1 笔2024-02进口 $205.6K · 16 笔出口 $982 · 3 笔2024-03进口 $218.4K · 18 笔出口 $141.1K · 4 笔2024-04进口 $192.8K · 18 笔出口 $278.2K · 4 笔2024-05进口 $245.4K · 20 笔出口 $178.5K · 5 笔2024-06进口 $354.3K · 17 笔出口 $1.50M · 20 笔2024-07进口 $260.5K · 19 笔出口 $1.36M · 17 笔2024-08进口 $244.0K · 14 笔出口 $684.2K · 11 笔2024-09进口 $291.3K · 15 笔出口 $1.18M · 20 笔2024-10进口 $262.1K · 18 笔出口 $518.1K · 15 笔2024-11进口 $173.0K · 9 笔出口 $190.6K · 4 笔2024-12进口 $190.8K · 16 笔出口 $150.5K · 2 笔2025-01进口 $210.1K · 12 笔出口 $358.6K · 5 笔2025-02进口 $88.7K · 7 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-03进口 $168.3K · 14 笔出口 $145.2K · 2 笔2025-04进口 $140.6K · 12 笔出口 $976.4K · 8 笔2025-05进口 $235.5K · 11 笔出口 $750.0K · 6 笔2025-06进口 $311.8K · 13 笔出口 $328.1K · 3 笔2025-07进口 $189.8K · 18 笔出口 $484.8K · 6 笔2025-08进口 $98.0K · 7 笔出口 $831.1K · 7 笔2025-09进口 $122.6K · 5 笔出口 $629.8K · 8 笔2025-10进口 $186.7K · 14 笔出口 $485.7K · 4 笔2025-11进口 $94.6K · 17 笔出口 $533.0K · 6 笔2025-12进口 $121.9K · 19 笔出口 $303.6K · 2 笔2026-01进口 $71.3K · 11 笔出口 $325.2K · 4 笔2026-02进口 $5.9K · 6 笔出口 $168.1K · 5 笔2026-03进口 $153.6K · 12 笔出口 $361.9K · 4 笔2026-04进口 $282.0K · 19 笔出口 $156.0K · 1 笔2026-05进口 $153.8K · 13 笔出口 $465.2K · 3 笔2026-06进口 $211.8K · 16 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-07进口 $224.1K · 14 笔出口 $784.9K · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702206857
企查查编码QVN0XE75RD
成立日期2013-08-19
联系地址Số 196A, tổ 13, khu phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIÀY DA GIANG PHẠM
企业英文名称GIANG PHAM FOOTWEAR TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 69/1, Đường Bình Chuẩn 41, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话02743787850
传真02743662212
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本88.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
430400人造毛皮制品
420500其他皮革制品
701810玻璃珠及仿制品
430219其他加工毛皮
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
640620橡胶塑料鞋件
600632染色合成针织布
400821硫化橡胶板片

出口

HS 编码产品
640391其他皮革鞋
640399其他皮革鞋
420329皮革手套
640690鞋靴零件
420500其他皮革制品
420221皮革手提包
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
482390其他纸制品
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南200$4.60M
中国417$4.25M
印度尼西亚47$409.6K
捷克37$139.4K
美国11$114.6K
奥地利18$73.2K
日本12$6.1K
加拿大3$283

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大203$20.94M
美国109$594.1K
阿联酋6$181.2K
韩国3$124.1K
日本1$16.2K
英国3$10.1K
德国1$4.5K
越南2$2.5K
中国1$1.8K
澳大利亚1$238

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
East Well Enterprise Co.越南42$2.29M加工牛马皮革、湿牛马皮革
ISA Industrial Ltd.越南69$1.40M加工牛马皮革、其他皮革制品
Zaoqiang Haifan Fur Co., Ltd.中国47$1.37M人造毛皮制品、毛皮服装
New Futura Hong Kong International Trading Ltd.中国43$1.24M其他加工毛皮、其他毛皮制品
Winchang Plush Factory Co., Ltd.中国41$549.9K人造毛皮制品、人造纤维绒布
WALE LLC越南41$328.2K瓦楞纸板、瓦楞纸箱
GREEN DIAMOND HONG KONG LTD中国香港32$276.2K硫化橡胶板片、其他纸制品
John Bead Corp Ltd捷克36$139.3K玻璃珠及仿制品
PT Dinamika Pan Asia印度尼西亚35$115.9K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
ISA Industrial Ltd.中国55$52.7K加工牛马皮革、其他牛马皮革

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blue Moose Clothing Co., Ltd.加拿大176$18.71M其他皮革鞋、其他皮革鞋
BLUE MOOSE CLOTHING COMPANY LTD加拿大20$2.22M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Blue Moose Clothing Co., Ltd.美国22$377.3K其他皮革鞋、其他皮革鞋
B.B. Shoes Co., Ltd.越南8$214.3K其他塑胶鞋、其他皮革鞋
Quoddy Inc.葡萄牙6$137.9K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Blue Moose Clothing Co., Ltd.韩国3$124.1K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Quoddy Inc.美国3$4.8K其他皮革鞋、橡胶塑料鞋件
Kappa S.R.L. Con Socio Unico意大利4$207棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
BLUE MOOSE CLOTHING COMPANY LTD.美国46$0其他皮革鞋、其他皮革鞋
BLUE MOOSE CLOTHING COMPANY LTD.加拿大19$0

近期贸易明细

进口(共 734)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他皮革制品ISA Industrial Ltd.越南$291
2026-07-29其他皮革制品ISA Industrial Ltd.越南$599
2026-07-29其他皮革制品ISA Industrial Ltd.越南$62
2026-07-29其他皮革制品ISA Industrial Ltd.越南$625
2026-07-29其他皮革制品ISA Industrial Ltd.越南$347
2026-07-29其他皮革制品ISA Industrial Ltd.越南$289
2026-07-29其他皮革制品ISA Industrial Ltd.越南$330
2026-07-28自粘塑料片Humidity (Xiamen) Technology Co., Ltd.中国$725
2026-07-23人造毛皮制品Zaoqiang Haifan Fur Co., Ltd.中国$4.0K
2026-07-23人造毛皮制品Zaoqiang Haifan Fur Co., Ltd.中国$5.5K

出口(共 334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-18PAIRS OF SHOESOVERCAST LABEL LLC美国$0
2026-07-27其他皮革鞋BLUE MOOSE CLOTHING COMPANY LTD加拿大$29.2K
2026-07-27其他皮革鞋BLUE MOOSE CLOTHING COMPANY LTD加拿大$22.9K
2026-07-27其他皮革鞋BLUE MOOSE CLOTHING COMPANY LTD加拿大$15.6K
2026-07-27皮革手提包BLUE MOOSE CLOTHING COMPANY LTD加拿大$1.3K
2026-07-27其他皮革鞋BLUE MOOSE CLOTHING COMPANY LTD加拿大$20.3K
2026-07-27其他皮革鞋BLUE MOOSE CLOTHING COMPANY LTD加拿大$15.6K
2026-07-27其他皮革鞋BLUE MOOSE CLOTHING COMPANY LTD加拿大$10.5K
2026-07-27其他皮革鞋BLUE MOOSE CLOTHING COMPANY LTD加拿大$17.0K
2026-07-27其他皮革制品BLUE MOOSE CLOTHING COMPANY LTD加拿大$345

相关企业 · 同类产品

Giang Pham Footwear Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →