Engineering Service Development & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN DịCH Vụ Kỹ THUậT
67
进口笔数
2
出口笔数
$432.7K
进口金额
$200
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-06
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101860065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC66TWB |
| 成立日期 | 2006-01-17 |
| 联系地址 | P 501, số 445 Đội Cấn, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | ENGINEERING SERVICE DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 602, Tầng 6 Tòa Nhà Hanoi Group, Số 445 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437674480 |
| 邮箱 | info@escom.com.vn |
| 官网 | www.escom.com.vn |
| 传真 | 02437674480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $221.8K |
| 中国台湾 | 31 | $182.6K |
| 芬兰 | 4 | $18.0K |
| 美国 | 2 | $9.8K |
| 越南 | 1 | $611 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $100 |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 23 | $171.9K | 通信设备、静止变流器 |
| ATCOM Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.4K | 其他电话机、通信设备 |
| Shenzhen Hongrui Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $56.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| IKE Visual Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Ekahau Oy | 芬兰 | 4 | $18.0K | 电信仪器、其他光学测量仪 |
| VETRONICS LTD | 中国台湾 | 5 | $17.2K | 电信仪器、辐射检测仪器 |
| Qingdao Grandlink International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Sichuan Hasivo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 通信设备、静止变流器 |
| Hangzhou Synway Information Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 通信设备零件、其他通信设备 |
| Xiamen Tonmind Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VERITECH ELECTRONICS LTD | 中国台湾 | 1 | $100 | 其他电路开关装置、通信设备 |
| VEEX INC | 泰国 | 1 | $100 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备 | SHENZHEN HONGRUI OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | SHENZHEN HONGRUI OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | EKAHAU OY | 芬兰 | $2.7K |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | EKAHAU OY | 芬兰 | $2.7K |
| 2026-03-17 | 其他测量仪器 | VEEX INC | 中国台湾 | $100 |
| 2026-03-09 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $437 |
| 2026-03-09 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $53 |
| 2026-03-09 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $48 |
| 2026-03-09 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $89 |
| 2026-03-09 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $760 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | VEEX INC | 泰国 | $100 |
| 2026-01-12 | 其他测量仪器 | VERITECH ELECTRONICS LTD | 中国台湾 | $100 |